eradiate
/i'reidieit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Phát xạ, phát tia (sáng): Chỉ hành động tỏa ra, phát ra tia sáng hoặc bức xạ từ một nguồn trung tâm.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The sun eradiates light and heat. (Mặt trời phát xạ ánh sáng và nhiệt.)
- The radioactive material eradiates harmful particles. (Vật liệu phóng xạ phát tia các hạt có hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to eradiate from": phát xạ ra từ.
- The warmth seemed to eradiate from the fireplace. (Hơi ấm dường như phát ra từ lò sưởi.)
Biến thể và từ gần giống
- Eradiation (danh từ): sự phát xạ, sự tỏa tia.
- The eradiation of energy from the core is constant. (Sự phát xạ năng lượng từ lõi là liên tục.)
Từ đồng nghĩa
- Emit: phát ra, tỏa ra.
- Radiate: tỏa ra, bức xạ.
Từ trái nghĩa
- Absorb: hấp thụ.
- Contain: chứa đựng, giữ lại.
nội động từ
- phát xạ, phát tia (sáng)