eradiate

/i'reidieit/
Học thuật
Thân thiện
eradiate

The sun eradiates light and warmth across the solar system.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Phát xạ, phát tia (sáng): Chỉ hành động tỏa ra, phát ra tia sáng hoặc bức xạ từ một nguồn trung tâm.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The sun eradiates light and heat. (Mặt trời phát xạ ánh sáng nhiệt.)
    • The radioactive material eradiates harmful particles. (Vật liệu phóng xạ phát tia các hạt hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to eradiate from": phát xạ ra từ.
    • The warmth seemed to eradiate from the fireplace. (Hơi ấm dường như phát ra từ sưởi.)
Biến thể từ gần giống
  • Eradiation (danh từ): sự phát xạ, sự tỏa tia.
    • The eradiation of energy from the core is constant. (Sự phát xạ năng lượng từ lõi liên tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Emit: phát ra, tỏa ra.
  • Radiate: tỏa ra, bức xạ.
Từ trái nghĩa
  • Absorb: hấp thụ.
  • Contain: chứa đựng, giữ lại.
eradiate

The sun eradiates light and warmth across the solar system.

nội động từ
  1. phát xạ, phát tia (sáng)

Từ gần giống