irradiate

/i'reidieit/
Học thuật
Thân thiện
irradiate

The scientist uses a machine to irradiate fresh fruit for preservation.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chiếu xạ, chiếu tia: Hành động phơi bày một vật hoặc một người dưới tác động của bức xạ (như tia X, tia gamma, tia tử ngoại) hoặc các dòng hạt.
    • Soi sáng, rọi sáng: (Nghĩa đen) Chiếu ánh sáng lên một vật, làm cho sáng lên. (Nghĩa bóng) Làm sáng tỏ, làm rõ ràng một vấn đề hoặc ý tưởng.
dụ sử dụng
  • Động từ (Chiếu xạ):

    • The food is irradiated to kill bacteria and extend its shelf life. (Thực phẩm được chiếu xạ để tiêu diệt vi khuẩn kéo dài thời hạn sử dụng.)
    • The patient's tumor was irradiated as part of the cancer treatment. (Khối u của bệnh nhân đã được chiếu xạ như một phần của quá trình điều trị ung thư.)
  • Động từ (Soi sáng):

    • The morning sun irradiated the valley, revealing its beauty. (Mặt trời buổi sớm soi sáng thung lũng, làm lộ ra vẻ đẹp của .)
    • Her explanation irradiated the complex theory, making it easy to understand. (Lời giải thích của ấy đã làm sáng tỏ lý thuyết phức tạp, khiến dễ hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to irradiate with": tràn ngập, tỏa ra (một cảm xúc, phẩm chất).

    • Her face irradiated with joy when she heard the good news. (Khuôn mặt ấy tràn ngập niềm vui khi nghe tin tốt.)
  • "to be irradiated by": được chiếu sáng hoặc ảnh hưởng bởi.

    • The whole room was irradiated by the warm glow of the fireplace. (Cả căn phòng được chiếu sáng bởi ánh lửa ấm áp từ sưởi.)
Biến thể từ gần giống
  • Irradiation (danh từ): Sự chiếu xạ; sự soi sáng.

    • Food irradiation is a common preservation method. (Chiếu xạ thực phẩm một phương pháp bảo quản phổ biến.)
  • Radiation (danh từ): Bức xạ; sự tỏa ra.

    • Exposure to high levels of radiation is dangerous. (Tiếp xúc với mức bức xạ cao nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Illuminate: Chiếu sáng, làm sáng tỏ.
  • Expose: Phơi bày, tiếp xúc (với bức xạ).
  • Enlighten: Khai sáng, làm sáng tỏ (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

irradiate

The scientist uses a machine to irradiate fresh fruit for preservation.

ngoại động từ
  1. soi sáng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. làm sáng ngời
  3. cho ánh sáng rọi vào; (vật ) chiếu (bức xạ...) rọi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống