eradication

/i,rædi'keiʃn/
Học thuật
Thân thiện
eradication

A team works on the eradication of an invasive plant species.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự tiêu diệt hoàn toàn, sự xóa bỏ triệt để: Hành động hoặc quá trình loại bỏ hoàn toàn một cái đó, đặc biệt một cái đó không mong muốn như bệnh tật, tội phạm, hoặc một vấn đề xã hội, đến mức không còn dấu vết.
    • Sự nhổ tận gốc, sự trừ tiệt: Hành động phá hủy hoặc loại bỏ một cái đó từ gốc rễ, đảm bảo không thể mọc lại hoặc xuất hiện trở lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The eradication of smallpox is a major achievement in medical history. (Việc tiêu diệt hoàn toàn bệnh đậu mùa một thành tựu lớn trong lịch sử y học.)
    • The government launched a campaign for the eradication of illiteracy. (Chính phủ đã phát động một chiến dịch xóa mù chữ triệt để.)
    • The complete eradication of the invasive species from the island took years. (Việc trừ tiệt hoàn toàn loài xâm lấn khỏi hòn đảo đã mất nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eradication of poverty": Xóa đói giảm nghèo triệt để.

    • The UN's Sustainable Development Goals include the eradication of poverty. (Các Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc bao gồm việc xóa đói giảm nghèo triệt để.)
  • "Disease eradication": Sự thanh toán bệnh tật (ở cấp độ toàn cầu).

    • Polio is now a target for global disease eradication. (Bệnh bại liệt hiện mục tiêu để thanh toán toàn cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Eradicate (động từ): tiêu diệt hoàn toàn, nhổ tận gốc.

    • Scientists are working to eradicate malaria. (Các nhà khoa học đang làm việc để tiêu diệt hoàn toàn bệnh sốt rét.)
  • Eradicable (tính từ): có thể tiêu diệt hoàn toàn được.

    • Some diseases are not easily eradicable. (Một số bệnh không dễ dàng tiêu diệt hoàn toàn được.)
Từ đồng nghĩa
  • Elimination: sự loại bỏ, sự thanh toán.
  • Extermination: sự tiêu diệt, sự hủy diệt (thường mạnh hơn, dùng cho sâu bọ hoặc nhóm người).
  • Obliteration: sự xóa sổ, sự hủy diệt hoàn toàn.
  • Annihilation: sự tiêu diệt hoàn toàn, sự hủy diệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "eradication". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "eradicate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "eradication".)

eradication

A team works on the eradication of an invasive plant species.

danh từ
  1. sự nhổ rễ
  2. sự trừ tiệt

Từ đồng nghĩa