obliteration

/ə,blitə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
obliteration

The powerful explosion caused the complete obliteration of the old factory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xóa bỏ, sự tiêu hủy hoàn toàn: Hành động hoặc quá trình phá hủy hoặc loại bỏ một cái đó đến mức không còn dấu vết, không còn tồn tại.
    • Sự xóa sạch, sự tẩy sạch: Hành động làm mất đi hoàn toàn, như xóa một ký ức, một dấu vết, hoặc một đối tượng vật .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bombing led to the complete obliteration of the village. (Vụ ném bom dẫn đến sự xóa sổ hoàn toàn của ngôi làng.)
    • The dictator sought the obliteration of all political opposition. (Nhà độc tài tìm cách xóa bỏ mọi sự phản đối chính trị.)
    • Time caused the obliteration of the ancient inscriptions on the stone. (Thời gian đã gây ra sự xóa mờ các chữ khắc cổ trên phiến đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Total/Complete obliteration": Sự hủy diệt hoàn toàn, tuyệt đối.

    • The natural disaster resulted in the total obliteration of the coastal town. (Thảm họa thiên nhiên dẫn đến sự hủy diệt hoàn toàn của thị trấn ven biển.)
  • "Obliteration of memory": Sự xóa bỏ ký ức.

    • The trauma caused an obliteration of her childhood memories. (Chấn thương tâm lý đã gây ra sự xóa sổ những ký ức thời thơ ấu của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Obliterate (Động từ): Xóa bỏ, tiêu hủy.

    • The new regime tried to obliterate all symbols of the old government. (Chế độ mới cố gắng xóa bỏ mọi biểu tượng của chính phủ .)
  • Obliterative (Tính từ): tính chất hủy diệt, xóa sổ.

    • The disease had an obliterative effect on the tissue. (Căn bệnh tác động hủy hoại đối với .)
Từ đồng nghĩa
  • Annihilation: Sự tiêu diệt, hủy diệt hoàn toàn.
  • Eradication: Sự trừ tiệt, sự xóa sổ (thường dùng cho bệnh tật, tệ nạn).
  • Effacement: Sự xóa mờ, sự làm mờ đi.
  • Extinction: Sự tuyệt chủng, sự dập tắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "obliteration". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "obliterate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "obliteration").

obliteration

The powerful explosion caused the complete obliteration of the old factory.

danh từ
  1. sự xoá, sự tẩy, sự gạch, sự xoá sạch; sự phá sạch, sự làm tiêu ma

Từ đồng nghĩa