erasure

Học thuật
Thân thiện
erasure

The student carefully made an erasure on the paper with a rubber.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xóa, sự tẩy xóa: Hành động làm cho một thứ đó (thường chữ viết, dữ liệu, hoặc dấu vết) biến mất hoặc không còn nhìn thấy được.
    • Vết xóa, phần đã bị xóa: Khu vực hoặc bề mặt nơi một thứ đó đã bị xóa đi.
    • Sự sửa chữa bằng cách xóa: Việc sửa lỗi hoặc thay đổi thông tin thông qua hành động xóa bỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The erasure of the whiteboard was complete after the lecture. (Việc xóa bảng trắng đã hoàn tất sau bài giảng.)
    • Careful erasure is needed to avoid tearing the paper. (Cần sự tẩy xóa cẩn thận để tránh làm rách giấy.)
    • There were many erasures in the typescript. ( nhiều vết tẩy xóa trên bản thảo.)
    • The erasure on the document made some words illegible. (Vết xóa trên tài liệu khiến một số từ không đọc được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Digital erasure": Sự xóa dữ liệu kỹ thuật số.

    • Complete digital erasure of the hard drive is required for security. (Việc xóa kỹ thuật số hoàn toàncứng cần thiết cho bảo mật.)
  • "Cultural erasure": Sự xóa bỏ văn hóa (nghĩa ẩn dụ, chỉ việc làm mất đi hoặc phủ nhận một nền văn hóa).

    • The policy led to the cultural erasure of indigenous traditions. (Chính sách dẫn đến sự xóa bỏ văn hóa các truyền thống bản địa.)
  • "To be subject to erasure": Bị xóa bỏ, có thể bị loại trừ.

    • Old files are subject to erasure after five years. (Các tập tin sẽ bị xóa sau năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Erase (Động từ): Xóa, tẩy xóa.

    • Please erase the mistake with a pencil eraser. (Hãy tẩy lỗi sai bằng một cục tẩy bút chì.)
  • Eraser (Danh từ): Cục tẩy, công cụ dùng để xóa.

    • She used an eraser to correct the spelling error. ( ấy dùng một cục tẩy để sửa lỗi chính tả.)
Từ đồng nghĩa
  • Deletion: Sự xóa bỏ (thường dùng cho văn bản, dữ liệu).
  • Expunging: Sự xóa sổ, tẩy xóa triệt để.
  • Obliteration: Sự xóa sạch, làm cho biến mất hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "erase").

Thành ngữ liên quan
  • A clean erasure: Một sự xóa bỏ sạch sẽ, hoàn hảo (nghĩa đen nghĩa bóng về việc bắt đầu lại).
    • The new policy allowed for a clean erasure of past mistakes. (Chính sách mới cho phép một sự xóa bỏ sạch sẽ những lỗi lầm trong quá khứ.)
erasure

The student carefully made an erasure on the paper with a rubber.

Noun
  1. sự xóa, sự tẩy xóa
  2. bề mặt được tẩy xóa
  3. sửa chữa bằng cách tẩy xóa
    • there were many erasures in the typescript
      nhiều vết tẩy xóa trên bản thảo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống