eremite
/'erimait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ẩn sĩ: Một người, đặc biệt là một tu sĩ Cơ đốc giáo, sống một cuộc đời cô độc, tách biệt khỏi xã hội vì lý do tôn giáo, thường là để cầu nguyện, suy ngẫm và khổ hạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient desert was home to many eremites seeking spiritual enlightenment. (Vùng sa mạc cổ xưa là nơi sinh sống của nhiều ẩn sĩ tìm kiếm sự giác ngộ tâm linh.)
- He left the monastery to live as an eremite in a remote cave. (Ông ấy rời tu viện để sống như một ẩn sĩ trong một hang động hẻo lánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live the life of an eremite": sống cuộc đời của một ẩn sĩ, ám chỉ lối sống cực kỳ cô độc và khổ hạnh.
- After his retirement, he practically lived the life of an eremite, rarely seeing anyone. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy gần như sống cuộc đời của một ẩn sĩ, hiếm khi gặp ai.)
Biến thể và từ gần giống
Eremitic (adj): (thuộc về) ẩn sĩ, có tính chất ẩn dật.
- He followed an eremitic lifestyle. (Ông ấy theo một lối sống ẩn dật.)
Eremitical (adj): (từ đồng nghĩa với 'eremitic') thuộc về hoặc giống như một ẩn sĩ.
- Hermit (n): Ẩn sĩ. (Từ này gần như đồng nghĩa với 'eremite', nhưng 'hermit' có thể được dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, không nhất thiết chỉ tu sĩ Cơ đốc giáo).
Từ đồng nghĩa
- Anchorite: Ẩn sĩ (thường chỉ người sống ẩn dật vì lý do tôn giáo).
- Recluse: Người sống ẩn dật, người sống tách biệt (có thể vì nhiều lý do, không chỉ tôn giáo).
- Solitary: Người sống cô độc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'eremite').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'eremite').