erethism

/'eriθizm/
Học thuật
Thân thiện
erethism

A patient experiences erethism in their fingertips, making light touch feel painful.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học/Tâm thần học):
    • Trạng thái kích thích quá mức: Một tình trạng bất thường của hệ thần kinh, đặc trưng bởi mức độ dễ bị kích động, cáu kỉnh hoặc nhạy cảm cao một cách bệnh .
    • Sự nhạy cảm bệnh : Sự gia tăng bất thường về độ nhạy cảm của một cơ quan hoặc một bộ phận cơ thể đối với các kích thích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chronic mercury poisoning can lead to erethism, characterized by nervousness and irritability. (Nhiễm độc thủy ngân mãn tính có thể dẫn đến trạng thái kích thích, đặc trưng bởi sự lo lắng dễ cáu kỉnh.)
    • The patient's erethism made him overly sensitive to light and sound. (Trạng thái kích thích của bệnh nhân khiến anh ta trở nên quá nhạy cảm với ánh sáng âm thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lâm sàng: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các báo cáo y khoa để mô tả hội chứng thần kinh đặc trưng do nhiễm độc kim loại nặng (như thủy ngân).
    • The diagnosis noted signs of erethism mercurialis. (Bản chẩn đoán ghi nhận các dấu hiệu của chứng kích thích do thủy ngân.)
Biến thể từ gần giống
  • Erethistic (tính từ): thuộc về hoặc tính chất của chứng kích thích.
    • The erethistic response was immediate. (Phản ứng kích thích xảy ra ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Hyperexcitability: tính dễ bị kích thích quá mức.
  • Irritability: tính dễ cáu kỉnh, tính kích thích.
  • Hypersensitivity: sự quá mẫn cảm, sự nhạy cảm quá mức.
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Erethism" một thuật ngữ chuyên ngành y tế tâm thần học, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phân biệt: Không nhầm lẫn với "erotism" (tính dục). "Erethism" liên quan đến sự kích thích thần kinh nói chung.
erethism

A patient experiences erethism in their fingertips, making light touch feel painful.

danh từ
  1. (y học) trạng thái kích thích

Từ gần giống