erotism
/'erətizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất gợi tình, sự liên quan đến tình dục: "erotism" chỉ đặc tính hoặc chất lượng gợi lên ham muốn tình dục, thường thông qua nghệ thuật, văn học hoặc hành vi.
- Sự hưng phấn tình dục: Trạng thái bị kích thích hoặc mong đợi về mặt tình dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The novel was criticized for its explicit erotism. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì tính chất gợi tình rõ rệt của nó.)
- His paintings explore themes of love and erotism. (Các bức tranh của ông khám phá chủ đề tình yêu và tính gợi tình.)
- The film's erotism is subtle but powerful. (Tính gợi tình của bộ phim rất tinh tế nhưng mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Psychoanalytic context": Trong phân tâm học, "erotism" có thể đề cập đến năng lượng tình dục (libido) như một động lực cơ bản.
- Freud discussed oral erotism in infant development. (Freud thảo luận về tính dục khẩu trong sự phát triển của trẻ sơ sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Erotic (adj): (thuộc về) gợi tình, khiêu dâm.
- erotic literature (văn học khiêu dâm)
- Erotica (n): các tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học có tính chất gợi tình.
- Erotogenic (adj): dễ bị kích thích tình dục, nhạy cảm về tình dục.
Từ đồng nghĩa
- Sexuality: tính dục, bản chất tình dục.
- Sensuality: tính nhục cảm, sự khoái lạc giác quan.
- Carnality: tính nhục dục, tính chất xác thịt.
Lưu ý sử dụng
- "Erotism" là một thuật ngữ mang tính học thuật hoặc phân tích hơn so với các từ thông tục chỉ hành vi tình dục. Nó thường được dùng trong bối cảnh phân tích văn hóa, nghệ thuật, tâm lý hoặc xã hội.
- Từ này khác với "eroticism", mặc dù chúng thường được dùng thay thế cho nhau, "eroticism" phổ biến hơn trong cách sử dụng thông thường.
danh từ
- tình dục; sự khiêu dâm
- tính đa dâm, tính dâm dục