ergotic

Học thuật
Thân thiện
ergotic

A scientist examines an ergotic fungus under a microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến cựa lúa mạch (ergot): Chỉ tính chất liên hệ hoặc xuất phát từ cựa lúa mạch, một loại nấm ký sinh trên ngũ cốc.
    • Được tạo ra bởi cựa lúa mạch: Mô tả các chất, hợp chất hoặc hiệu ứng sinh học nguồn gốc từ loại nấm này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The scientist studied the ergotic alkaloids found in the infected rye. (Nhà khoa học nghiên cứu các alkaloid nguồn gốc từ cựa lúa mạch được tìm thấy trong lúa mạch đen bị nhiễm bệnh.)
    • Ergotic poisoning was a serious concern in the Middle Ages. (Ngộ độc do cựa lúa mạch một mối lo ngại nghiêm trọng ở thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong dược học: Thuật ngữ "ergotic" thường được dùng để mô tả các hợp chất dẫn xuất từ ergot, như các alkaloid của ergot, ứng dụng trong y học ( dụ: để điều trị chứng đau nửa đầu) nhưng cũng có thể gây độc.
    • The medication contains ergotic compounds that help constrict blood vessels. (Loại thuốc này chứa các hợp chất từ cựa lúa mạch giúp co mạch máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ergot (danh từ): Cựa lúa mạch; tên của loại nấm ký sinh (Claviceps purpurea) cấu trúc nấm cứng do tạo ra.
  • Ergotism (danh từ): Chứng ngộ độc ergot, một bệnh do tiêu thụ ngũ cốc bị nhiễm nấm cựa lúa mạch.
Từ đồng nghĩa
  • Ergot-derived: nguồn gốc từ cựa lúa mạch.
  • Pertaining to ergot: Liên quan đến cựa lúa mạch.
Lưu ý
  • Từ "ergotic" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như nông nghiệp (bệnh học thực vật), dược học, hóa học lịch sử y học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
ergotic

A scientist examines an ergotic fungus under a microscope.

Adjective
  1. liên quan tới, hay được tạo ra bởi cựa của lúa mạch (do nấm gây nên)

Từ gần giống