ergotine
/'ə:gətain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ecgotin: "Ergotine" là một chất được chiết xuất từ nấm cựa gà (ergot), chủ yếu được sử dụng trong y học với tác dụng làm co mạch máu. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành dược học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ergotine est utilisée pour ses propriétés vasoconstrictrices. (Ergotine được sử dụng nhờ đặc tính làm co mạch máu của nó.)
- Ce médicament contient de l'ergotine. (Loại thuốc này có chứa ergotine.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh lịch sử y học: "Ergotine" từng được sử dụng để kiểm soát chảy máu sau sinh và điều trị chứng đau nửa đầu, mặc dù việc sử dụng hiện nay đã bị hạn chế nhiều do tác dụng phụ.
- L'ergotine était autrefois prescrite en gynécologie. (Ergotine trước đây được kê đơn trong ngành phụ khoa.)
Biến thể và từ liên quan
- Ergot (danh từ giống đực): Nấm cựa gà, loại nấm ký sinh trên lúa mạch đen, là nguồn gốc để chiết xuất ergotine.
- Ergotisme (danh từ giống đực): Chứng ngộ độc ergot, một bệnh lý lịch sử do tiêu thụ ngũ cốc nhiễm nấm cựa gà.
Từ đồng nghĩa
- Alcaloïde de l'ergot: Ancaloit của nấm cựa gà (chỉ chung các chất chiết xuất từ ergot, trong đó có ergotine).
danh từ giống cái
- (dược học) ecgotin