ergotine

/'ə:gətain/
Học thuật
Thân thiện
ergotine

L'ergotine est utilisée pour traiter certaines hémorragies.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ecgotin: "Ergotine" là một chất được chiết xuất từ nấm cựa gà (ergot), chủ yếu được sử dụng trong y học với tác dụng làm co mạch máu. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành dược học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ergotine est utilisée pour ses propriétés vasoconstrictrices. (Ergotine được sử dụng nhờ đặc tính làm co mạch máu của .)
    • Ce médicament contient de l'ergotine. (Loại thuốc này chứa ergotine.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử y học: "Ergotine" từng được sử dụng để kiểm soát chảy máu sau sinh điều trị chứng đau nửa đầu, mặc dù việc sử dụng hiện nay đã bị hạn chế nhiều do tác dụng phụ.
    • L'ergotine était autrefois prescrite en gynécologie. (Ergotine trước đây được kê đơn trong ngành phụ khoa.)
Biến thể từ liên quan
  • Ergot (danh từ giống đực): Nấm cựa gà, loại nấmsinh trên lúa mạch đen, là nguồn gốc để chiết xuất ergotine.
  • Ergotisme (danh từ giống đực): Chứng ngộ độc ergot, một bệnhlịch sử do tiêu thụ ngũ cốc nhiễm nấm cựa gà.
Từ đồng nghĩa
  • Alcaloïde de l'ergot: Ancaloit của nấm cựa gà (chỉ chung các chất chiết xuất từ ergot, trong đó ergotine).
ergotine

L'ergotine est utilisée pour traiter certaines hémorragies.

danh từ giống cái
  1. (dược học) ecgotin