eroded
/i'roudid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị xói mòn, bị ăn mòn: Trạng thái của một vật liệu hoặc bề mặt đã bị mài mòn, làm mòn dần dần do tác động của các yếu tố tự nhiên như nước, gió, băng hoặc các tác nhân hóa học.
- Bị suy yếu, bị bào mòn: (Nghĩa ẩn dụ) Trạng thái đã bị suy giảm, làm yếu đi một cách từ từ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The eroded coastline was dangerous to walk on. (Bờ biển bị xói mòn rất nguy hiểm để đi bộ trên đó.)
- The statue's features were eroded by centuries of acid rain. (Các đường nét của bức tượng đã bị ăn mòn bởi hàng thế kỷ mưa axit.)
- Public trust in the institution has been eroded over the years. (Niềm tin của công chúng vào thể chế đó đã bị bào mòn qua nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "highly eroded": bị xói mòn nghiêm trọng.
- The highly eroded soil could no longer support crops. (Đất bị xói mòn nghiêm trọng không còn có thể canh tác được nữa.)
- "eroded away": (thường dùng trong quá khứ phân từ) đã bị xói/ăn mòn hoàn toàn.
- The riverbank had been completely eroded away. (Bờ sông đã bị xói mòn hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Erode (động từ): xói mòn, ăn mòn.
- Wind and water erode the rocks over time. (Gió và nước xói mòn những tảng đá theo thời gian.)
- Erosion (danh từ): sự xói mòn, sự ăn mòn.
- Soil erosion is a serious environmental problem. (Xói mòn đất là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
- Erosive (tính từ): có tính ăn mòn, xói mòn.
- The erosive power of the glacier shaped the valley. (Sức mạnh xói mòn của sông băng đã tạo hình cho thung lũng.)
Từ đồng nghĩa
- Worn away: bị mài mòn đi.
- Weathered: bị phong hóa (do thời tiết).
- Corroded: bị gỉ, bị ăn mòn (thường do phản ứng hóa học, đặc biệt với kim loại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với tính từ "eroded". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "erode".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "eroded".)
tính từ
- bị xói mòn, bị ăn mòn