worn

/wɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
worn

The old book has a worn cover with faded lettering.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bị mòn, bị sờn, bị hao mòn: Chỉ trạng thái của một vật đã bị giảm chất lượng, hư hỏng hoặc mất đi hình dáng ban đầu do sử dụng nhiều hoặc ma sát trong thời gian dài.
    • Trông mệt mỏi, tiều tụy: Dùng để miêu tả vẻ ngoài của một người trông có vẻ mệt mỏi, kiệt sức, lo lắng hoặc già đi bệnh tật, căng thẳng.
  2. Động tính từ quá khứ (Phân từ II):

    • Đã mặc, đã đeo, đã mang: dạng quá khứ phân từ của động từ "wear", dùng để chỉ việc một vật (như quần áo, giày, trang sức) đã được sử dụng hoặc mang trên người.
dụ sử dụng
  • Tính từ (vật thể):

    • The stairs were old and worn. (Những bậc cầu thang đã bị mòn.)
    • He was wearing a worn leather jacket. (Anh ấy đang mặc một chiếc áo khoác da đã sờn.)
  • Tính từ (con người):

    • She looked worn after working three night shifts in a row. ( ấy trông rất mệt mỏi sau khi làm ba ca đêm liên tiếp.)
    • His face was worn with worry. (Khuôn mặt anh ta tiều tụy lo lắng.)
  • Động tính từ quá khứ:

    • Have you ever worn a traditional Vietnamese áo dài? (Bạn đã bao giờ mặc áo dài truyền thống chưa?)
    • The tires were worn and needed to be replaced. (Lốp xe đã bị mòn cần được thay thế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "worn out":

    • Mòn đến hỏng, không dùng được nữa: Chỉ một vật đã bị mòn hoàn toàn, hết hạn sử dụng.
      • These shoes are completely worn out. (Đôi giày này đã mòn hỏng hoàn toàn.)
    • Kiệt sức, mệt lử: Chỉ trạng thái cực kỳ mệt mỏi của con người.
      • I'm worn out after the long journey. (Tôi kiệt sức sau chuyến đi dài.)
  • "worn down":

    • Bị mài mòn, bị làm cho yếu đi: Thường dùng cho cả vật thể lẫn tinh thần.
      • The constant criticism wore her down. (Những lời chỉ trích liên tục đã làm ấy suy sụp.)
Biến thể từ gần giống
  • Wear (v): mặc, đeo, mang; làm mòn.
  • Wear and tear (n): sự hao mòn tự nhiên (do sử dụng).
  • Well-worn (adj): rất mòn (nhưng có thể vẫn dùng được); (câu nói, cụm từ) quen thuộc, sáo rỗng.
    • a well-worn path (một con đường mòn quen thuộc)
    • a well-worn phrase (một cụm từ sáo rỗng)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (vật): threadbare (sờn rách), frayed (tưa ra), shabby ( kỹ), deteriorated (bị xuống cấp).
  • Tính từ (người): weary (mệt mỏi), exhausted (kiệt sức), haggard (tiều tụy), careworn (héo hon lo lắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Lưu ý: "worn" phân từ, thường xuất hiện trong các cụm động từthể quá khứ hoàn thành) - Worn away: bị mài mòn, bị xói mòn. - The inscription on the stone had been worn away by the weather. (Dòng chữ khắc trên đá đã bị thời tiết làm mòn đi.) - Worn off: phai nhạt, mất tác dụng (thường dùng cho cảm giác, hiệu ứng). - The painkiller has worn off. (Thuốc giảm đau đã hết tác dụng.)

Thành ngữ liên quan
  • Worn to a frazzle: kiệt sức hoàn toàn, mệt nhoài.
    • After looking after the twins all day, I'm worn to a frazzle. (Sau cả ngày trông hai đứa trẻ sinh đôi, tôi mệt nhoài.)
  • The worn path/track: con đường mòn, lối đi quen thuộc; cách làm quen thuộc, không mới mẻ.
    • Their argument followed the well-worn path of all their previous fights. (Cuộc tranh cãi của họ diễn ra theo kịch bản quen thuộc của tất cả những lần cãi nhau trước đây.)
worn

The old book has a worn cover with faded lettering.

động tính từ quá khứ của wear