erodent

/i'roudənt/
Học thuật
Thân thiện
erodent

The river's erodent current slowly carves a deep canyon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xói mòn, ăn mòn: "erodent" mô tả một chất hoặc tác nhân khả năng làm mòn, phá hủy hoặc làm suy yếu dần dần một bề mặt hoặc cấu trúc thông qua tác động vật hoặc hóa học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The erodent power of the river has shaped this canyon over millennia. (Sức mạnh xói mòn của con sông đã tạo nên hẻm núi này qua hàng thiên niên kỷ.)
    • Acid rain is an erodent force that damages buildings and statues. (Mưa axit một lực ăn mòn làm hư hại các tòa nhà tượng đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: "erodent" có thể được dùng để mô tả một chất gây loét hoặc làm mòn .
    • The doctor warned that the medication could have an erodent effect on the stomach lining. (Bác sĩ cảnh báo rằng loại thuốc đó có thể tác dụng ăn mòn niêm mạc dạ dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Erode (động từ): xói mòn, ăn mòn.
    • Wind and water erode the coastline. (Gió nước xói mòn đường bờ biển.)
  • Erosion (danh từ): sự xói mòn, sự ăn mòn.
    • Soil erosion is a serious environmental problem. (Xói mòn đất một vấn đề môi trường nghiêm trọng.)
  • Erosive (tính từ): tính xói mòn, ăn mòn.
    • The erosive action of the glacier carved out the valley. (Tác động xói mòn của sông băng đã tạc nên thung lũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrosive: ăn mòn (thường nhấn mạnh đến tác dụng hóa học).
  • Abrasive: mài mòn, cọ xát (thường nhấn mạnh đến tác động vật ).
  • Wearing away: làm mòn dần.
Từ trái nghĩa
  • Constructive: tính xây dựng.
  • Protective: bảo vệ.
  • Fortifying: củng cố, làm vững chắc.
erodent

The river's erodent current slowly carves a deep canyon.

tính từ
  1. xói mòn, ăn mòn

Từ gần giống