ardent

/'ɑ:dənt/
Học thuật
Thân thiện
ardent

The ardent supporter waved a bright flag at the parade.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhiệt thành, sôi nổi, mãnh liệt: Chỉ cảm xúc, sự ủng hộ hoặc lòng nhiệt huyết rất mạnh mẽ chân thành.
    • Nồng cháy, nồng nàn: Thường dùng để mô tả tình yêu hoặc khát vọng dữ dội.
    • (Cổ, ít dùng) Cháy, nóng rực: Mô tả thứ đó nóng bỏng như lửa.
dụ sử dụng
  • ( ấy một người ủng hộ nhiệt thành cho việc bảo vệ môi trường.)
  • (Anh ấy một khát vọng mãnh liệt để thành công.)
  • (Họ chia sẻ một tình yêu nồng cháy kéo dài suốt cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ardent spirits": Một cụm từ để chỉ rượu mạnh, tính chất nóng, cháy.
    • The sailors preferred ardent spirits. (Các thủy thủ thích rượu mạnh.)
  • "Ardent gaze/eyes": Ánh nhìn cháy bỏng, mãnh liệt.
    • He looked at her with an ardent gaze. (Anh ấy nhìn với ánh mắt cháy bỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ardently (phó từ): một cách nhiệt thành, mãnh liệt.
    • She believes ardently in justice. ( ấy tin tưởng một cách nhiệt thành vào công lý.)
  • Ardor (danh từ, Mỹ) / Ardour (danh từ, Anh): lòng nhiệt huyết, sự say mê mãnh liệt.
    • He pursued his dreams with great ardor. (Anh ấy theo đuổi ước mơ với lòng nhiệt huyết lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Passionate: say mê, đam mê.
  • Fervent: nhiệt tâm, sôi sục.
  • Zealous: hăng hái, sốt sắng.
  • Fiery: nồng nhiệt, mãnh liệt (như lửa).
Từ trái nghĩa
  • Apathetic: thờ ơ, lãnh đạm.
  • Indifferent: dửng dưng, không quan tâm.
  • Half-hearted: miễn cưỡng, không nhiệt tình.
Thành ngữ liên quan

(Từ "ardent" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Sức mạnh của thường nằmviệc bổ nghĩa trực tiếp cho danh từ.)

ardent

The ardent supporter waved a bright flag at the parade.

tính từ
  1. cháy, nóng rực
    • ardent heat
      nóng cháy, nóng rực
  2. hăng hái, sôi nổi, mãnh liệt, nồng nhiệt, nồng nàn, nồng cháy
    • an ardent love for the country
      lòng yêu nước mãnh liệt

Idioms

  • ardent spirits
    rượu mạnh