erogenous

Học thuật
Thân thiện
erogenous

A person gently touches their partner's erogenous zone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhạy cảm với kích thích tình dục: Dùng để mô tả một vùng hoặc bộ phận trên cơ thể dễ bị kích thích tạo ra cảm giác khoái cảm tình dục khi được chạm vào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lips and neck are common erogenous zones. (Môi cổ những vùng nhạy cảm tình dục phổ biến.)
    • Touch can be very powerful when focused on erogenous areas. (Việc chạm vào có thể rất mạnh mẽ khi tập trung vào các khu vực nhạy cảm tình dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Erogenous mapping": Việc xác định các vùng nhạy cảm tình dục trên cơ thể một người.
  • Cụm từ học thuật: Thường được sử dụng trong các văn bản về tâm lý học, sinh lý học giáo dục giới tính.
Biến thể từ gần giống
  • Erogenicity (danh từ): Tính chất nhạy cảm tình dục.
  • Erotogenic (tính từ): cùng nghĩa với "erogenous", thường dùng trong phân tâm học.
Từ đồng nghĩa
  • Sexually sensitive: Nhạy cảm về mặt tình dục.
  • Erotogenic: Tạo khoái cảm tình dục (thuật ngữ chuyên ngành).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này mang tính chất học thuật trung lập, thường được dùng trong các ngữ cảnh y khoa, tâm lý hoặc giáo dục về sức khỏe tình dục.
  • Không nên nhầm lẫn với các từ chỉ sự kích thích chung chung; "erogenous" cụ thể liên quan đến kích thích tình dục.
erogenous

A person gently touches their partner's erogenous zone.

Adjective
  1. nhạy kích thích tình dục

Từ tương tự