sensitive

/'sensitiv/
Học thuật
Thân thiện
sensitive

A scientist uses a sensitive instrument to measure a tiny electrical signal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhạy cảm, dễ cảm nhận: khả năng nhận biết hoặc phản ứng nhanh với các tác động từ bên ngoài, như cảm xúc, môi trường hoặc các kích thích vật .
    • Dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng: Dễ bị tác động bởi các yếu tố như lời nói, thái độ, hoặc điều kiện vật chất, thường dẫn đến phản ứng mạnh mẽ.
    • Tinh tế, tế nhị: Liên quan đến những vấn đề cần được xử lý một cách cẩn thận, kín đáo để tránh gây ra hiểu lầm hoặc xúc phạm.
    • Nhạy (về mặt kỹ thuật): khả năng phát hiện hoặc đo lường những thay đổi rất nhỏ (dùng cho thiết bị, dụng cụ).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is very sensitive to criticism. ( ấy rất nhạy cảm với lời chỉ trích.)
    • My skin is sensitive to sunlight. (Da tôi nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.)
    • This is a sensitive issue that requires careful handling. (Đây một vấn đề tế nhị cần được xử lý cẩn thận.)
    • The microphone is highly sensitive and can pick up whispers. (Chiếc micro này rất nhạy có thể bắt được cả tiếng thì thầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sensitive to": nhạy cảm với (một yếu tố cụ thể).
    • He is sensitive to the needs of his employees. (Anh ấy nhạy cảm với nhu cầu của nhân viên mình.)
  • "sensitive information/data": thông tin/dữ liệu nhạy cảm, mật.
    • You must protect all sensitive information. (Bạn phải bảo vệ mọi thông tin nhạy cảm.)
  • "sensitive soul": người tâm hồn nhạy cảm, dễ xúc động.
    • The poet was known as a sensitive soul. (Nhà thơ được biết đến một tâm hồn nhạy cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sensitivity (danh từ): sự nhạy cảm, độ nhạy.
    • The sensitivity of the equipment is remarkable. (Độ nhạy của thiết bị thật đáng chú ý.)
  • Sensitively (trạng từ): một cách nhạy cảm, tế nhị.
    • She handled the complaint sensitively. ( ấy đã xử lý lời phàn nàn một cách tế nhị.)
  • Hypersensitive (tính từ): quá nhạy cảm, siêu nhạy.
    • He is hypersensitive to pollen. (Anh ấy quá nhạy cảm với phấn hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Perceptive: sâu sắc, khả năng nhận thức tốt.
  • Responsive: dễ đáp ứng, dễ phản ứng.
  • Delicate: tinh tế, mong manh, dễ vỡ.
  • Touchy: dễ bị chạm nọc, dễ nổi nóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "sensitive" tính từ, không phrasal verb điển hình. Các cụm từ thường cấu trúc tính từ + giới từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Handle/Tread with kid gloves: Xử lý một cách hết sức cẩn thận, tế nhị (như đeo găng tay da mềm), thường dùng cho các vấn đề sensitive.
    • You need to handle this sensitive matter with kid gloves. (Bạn cần xử lý vấn đề tế nhị này một cách hết sức cẩn thận.)
sensitive

A scientist uses a sensitive instrument to measure a tiny electrical signal.

tính từ
  1. cảm giác; (thuộc) cảm giác
  2. dễ cảm, dễ cảm động, dễ cảm xúc; nhạy cảm
    • sensitive to cold
      dễ bị lạnh, yếu chịu lạnh
  3. nhạy
    • sensitive scales
      cân nhạy
    • sensitive paper
      giấy (ảnh) bắt nhạy
    • a sensitive ear
      tai thính
    • sensitive market
      thị trường dễ lên xuống bất thường
danh từ
  1. người dễ bị thôi miên