sensitive
/'sensitiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhạy cảm, dễ cảm nhận: Có khả năng nhận biết hoặc phản ứng nhanh với các tác động từ bên ngoài, như cảm xúc, môi trường hoặc các kích thích vật lý.
- Dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng: Dễ bị tác động bởi các yếu tố như lời nói, thái độ, hoặc điều kiện vật chất, thường dẫn đến phản ứng mạnh mẽ.
- Tinh tế, tế nhị: Liên quan đến những vấn đề cần được xử lý một cách cẩn thận, kín đáo để tránh gây ra hiểu lầm hoặc xúc phạm.
- Nhạy (về mặt kỹ thuật): Có khả năng phát hiện hoặc đo lường những thay đổi rất nhỏ (dùng cho thiết bị, dụng cụ).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is very sensitive to criticism. (Cô ấy rất nhạy cảm với lời chỉ trích.)
- My skin is sensitive to sunlight. (Da tôi nhạy cảm với ánh nắng mặt trời.)
- This is a sensitive issue that requires careful handling. (Đây là một vấn đề tế nhị cần được xử lý cẩn thận.)
- The microphone is highly sensitive and can pick up whispers. (Chiếc micro này rất nhạy và có thể bắt được cả tiếng thì thầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sensitive to": nhạy cảm với (một yếu tố cụ thể).
- He is sensitive to the needs of his employees. (Anh ấy nhạy cảm với nhu cầu của nhân viên mình.)
- "sensitive information/data": thông tin/dữ liệu nhạy cảm, mật.
- You must protect all sensitive information. (Bạn phải bảo vệ mọi thông tin nhạy cảm.)
- "sensitive soul": người có tâm hồn nhạy cảm, dễ xúc động.
- The poet was known as a sensitive soul. (Nhà thơ được biết đến là một tâm hồn nhạy cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sensitivity (danh từ): sự nhạy cảm, độ nhạy.
- The sensitivity of the equipment is remarkable. (Độ nhạy của thiết bị thật đáng chú ý.)
- Sensitively (trạng từ): một cách nhạy cảm, tế nhị.
- She handled the complaint sensitively. (Cô ấy đã xử lý lời phàn nàn một cách tế nhị.)
- Hypersensitive (tính từ): quá nhạy cảm, siêu nhạy.
- He is hypersensitive to pollen. (Anh ấy quá nhạy cảm với phấn hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Perceptive: sâu sắc, có khả năng nhận thức tốt.
- Responsive: dễ đáp ứng, dễ phản ứng.
- Delicate: tinh tế, mong manh, dễ vỡ.
- Touchy: dễ bị chạm nọc, dễ nổi nóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "sensitive" là tính từ, không có phrasal verb điển hình. Các cụm từ thường là cấu trúc tính từ + giới từ.)
Thành ngữ liên quan
- Handle/Tread with kid gloves: Xử lý một cách hết sức cẩn thận, tế nhị (như đeo găng tay da mềm), thường dùng cho các vấn đề sensitive.
- You need to handle this sensitive matter with kid gloves. (Bạn cần xử lý vấn đề tế nhị này một cách hết sức cẩn thận.)
tính từ
- có cảm giác; (thuộc) cảm giác
- dễ cảm, dễ cảm động, dễ cảm xúc; nhạy cảm
- sensitive to colddễ bị lạnh, yếu chịu lạnh
- nhạy
- sensitive scalescân nhạy
- sensitive papergiấy (ảnh) bắt nhạy
- a sensitive eartai thính
- sensitive marketthị trường dễ lên xuống bất thường
danh từ
- người dễ bị thôi miên