erratically

/i'rætikəli/
Học thuật
Thân thiện
erratically

The car moved erratically down the winding road.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách thất thường, không đều đặn: Diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra không theo một quy luật, khuôn mẫu hoặc lịch trình nhất định nào, thay đổi bất ngờ khó đoán.
    • Một cách chập chờn, không ổn định: Thường dùng để mô tả chuyển động, hoạt động hoặc hiệu suất không liên tục, lúc lúc không, hoặc lúc mạnh lúc yếu.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The old car starts erratically, especially on cold mornings. (Chiếc xe khởi động một cách thất thường, đặc biệt vào những buổi sáng lạnh.)
    • His heart was beating erratically after the intense run. (Trái tim anh ấy đập một cách chập chờn sau khi chạy nước rút.)
    • She works erratically, sometimes finishing tasks quickly and other times taking days. ( ấy làm việc một cách bất thường, đôi khi hoàn thành nhiệm vụ rất nhanh lúc khác lại mất hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn viết học thuật hoặc báo cáo: Dùng để mô tả sự biến động không thể dự đoán của các yếu tố như dữ liệu, hiệu suất kinh tế, hoặc hành vi.
    • The stock market has been performing erratically due to global uncertainties. (Thị trường chứng khoán đang hoạt động một cách thất thường do những bất ổn toàn cầu.)
  • Trong mô tả kỹ thuật: Dùng để chỉ sự hoạt động không ổn định của máy móc hoặc hệ thống.
    • The signal is transmitted erratically in this mountainous area. (Tín hiệu được truyền đi một cách chập chờnkhu vực miền núi này.)
Biến thể từ gần giống
  • Erratic (tính từ): thất thường, không ổn định.
    • His erratic behavior worries his family. (Hành vi thất thường của anh ấy khiến gia đình lo lắng.)
  • Inconsistently (phó từ): một cách không nhất quán. (Từ gần nghĩa, nhấn mạnh sự thiếu tính đồng nhất hơn sự khó đoán.)
  • Unpredictably (phó từ): một cách khó lường, không thể đoán trước. (Từ gần nghĩa, nhấn mạnh tính bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Intermittently: một cách gián đoạn, lúc lúc không.
  • Sporadically: một cách rải rác, không thường xuyên.
  • Fitfully: một cách từng cơn, không liên tục (thường diễn tả giấc ngủ hoặc hoạt động bị ngắt quãng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ phó từ "erratically". Các cụm từ thường sử dụng tính từ gốc "erratic".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "erratically".)

erratically

The car moved erratically down the winding road.

phó từ
  1. thất thường, được chăng hay chớ, bạ đâu hay đấy
  2. chập choạng (lái xe ô tô)