erratique

Học thuật
Thân thiện
erratique

La douleur erratique se déplace dans son bras.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) Chạy, di chuyển: Dùng để mô tả một triệu chứng (như cơn đau) không cố địnhmột vị trí di chuyển từ nơi này sang nơi khác.
    • (Y học) Thất thường, không đều: Dùng để mô tả một triệu chứng (như cơn sốt) diễn biến không ổn định, không theo một quy luật dễ đoán nào.
    • (Địa chất, Địa lý) Trôi giạt: Dùng để mô tả các tảng đá hoặc vật chất bị vận chuyển (thường bởi sông băng) đến một nơi xa so với nguồn gốc hình thành của chúng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le médecin a diagnostiqué une douleur erratique dans les articulations. (Bác sĩ chẩn đoán một cơn đau chạycác khớp.)
    • Son pouls et sa fièvre erratique inquiètent les infirmières. (Mạch cơn sốt thất thường của anh ấy khiến các y tá lo lắng.)
    • On a trouvé un bloc erratique granitique dans cette plaine. (Người ta tìm thấy một tảng đá granit trôi giạtđồng bằng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Comportement erratique: Hành vi thất thường, không ổn định. (Nghĩa mở rộng từ lĩnh vực y học sang đời sống thường ngày).

    • Ses décisions erratiques nuisent à la stabilité de l'entreprise. (Những quyết định thất thường của ông ta gây hại cho sự ổn định của công ty.)
  • Trajectoire erratique: Quỹ đạo không ổn định, chệch choạc.

    • La balle a suivi une trajectoire erratique à cause du vent. (Quả bóng bay theo một quỹ đạo chệch choạc gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Erratiquement (phó từ): một cách thất thường, không ổn định.

    • La voiture se déplaçait erratiquement sur la route. (Chiếc xe di chuyển một cách chệch choạc trên đường.)
  • Errance (danh từ giống cái): sự lang thang, phiêu bạt. ( chung gốc từ với ý niệm "không cố định").

    • Son errance à travers le pays a duré des années. (Cuộc phiêu bạt của anh ta khắp đất nước đã kéo dài nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Inconstant (adj): không kiên định, hay thay đổi. (Đồng nghĩa với nghĩa "thất thường").
  • Migrateur (adj): di cư, di chuyển. (Đồng nghĩa một phần với nghĩa "chạy" trong y học).
  • Déplacé (adj): bị dịch chuyển. (Đồng nghĩa một phần với nghĩa "trôi giạt" trong địa chất).
Từ trái nghĩa
  • Fixe (adj): cố định.
  • Régulier (adj): đều đặn, ổn định.
  • Constant (adj): kiên định, không thay đổi.
Các cụm từ liên quan
  • Bloc erratique (danh từ giống đực): tảng đá trôi giạt. (Thuật ngữ chuyên ngành địa chất).

    • Les blocs erratiques sont des témoins des anciennes glaciations. (Các tảng đá trôi giạtchứng tích của các kỷ băng hà xa xưa.)
  • Fièvre erratique (danh từ giống cái): cơn sốt thất thường. (Thuật ngữ y học).

    • La fièvre erratique peut être un symptôme de plusieurs maladies. (Cơn sốt thất thường có thểtriệu chứng của nhiều bệnh.)
erratique

La douleur erratique se déplace dans son bras.

tính từ
  1. (y học) chạy
    • Douleur erratique
      đau chạy
  2. (y học) thất thường
    • Fièvre erratique
      sốt thất thường
  3. (địa chất, địa lý) trôi giạt
    • Bloc erratique
      tảng lăn trôi giạt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "erratique"