erratique

tính từ
  1. (y học) chạy
    • Douleur erratique
      đau chạy
  2. (y học) thất thường
    • Fièvre erratique
      sốt thất thường
  3. (địa chất, địa lý) trôi giạt
    • Bloc erratique
      tảng lăn trôi giạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "erratique"

erratique
La douleur erratique se déplace dans son bras.