érotique

Học thuật
Thân thiện
érotique

Une femme lit un roman érotique dans un fauteuil confortable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) tình yêu, tình ái: Liên quan đến tình yêu, sự lãng mạn hoặc ham muốn tình dục, thường được thể hiện một cách nghệ thuật hoặc văn chương.
    • Khiêu dâm: Mang tính chất kích thích tình dục, gợi dục.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce film contient des scènes érotiques. (Bộ phim này những cảnh khiêu dâm.)
    • Elle a une voix très érotique. ( ấy có một giọng nói rất gợi cảm.)
    • Il collectionne des sculptures érotiques antiques. (Anh ấy sưu tầm những tác phẩm điêu khắc khiêu dâm cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chargé d'érotisme": đầy chất gợi dục, mang đậm tính khiêu dâm.

    • Son regard était chargé d'érotisme. (Ánh nhìn của ấy đầy chất gợi dục.)
  • "Ambiance érotique": không khí gợi dục.

    • La chambre était baignée d'une ambiance érotique. (Căn phòng ngập tràn một không khí gợi dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Érotisme (danh từ): tính chất gợi dục, chủ nghĩa khiêu dâm.

    • L'érotisme de ses peintures est subtil. (Tính gợi dục trong các bức tranh của ông rất tinh tế.)
  • Érotiquement (trạng từ): một cách gợi dục.

    • Elle le regarda érotiquement. ( ấy nhìn anh ta một cách gợi dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensuel: gợi cảm, thuộc về giác quan.
  • Lascif: dâm dật, lả lơi.
  • Galant: (trong văn chương cổ) tình tứ, phong nhã.
Từ trái nghĩa
  • Chaste: trinh bạch, trong sáng.
  • Asexué: vô tính, không tính dục.
  • Platonique: thuần túy tinh thần, không ham muốn thể xác (như tình yêu Platon).
érotique

Une femme lit un roman érotique dans un fauteuil confortable.

tính từ
  1. (thuộc) tình (ái)
    • Poésie érotique
      thơ tình
  2. khiêu dâm
    • Littérature érotique
      văn học khiêu dâm

Từ gần giống

Từ chứa "érotique"