érotique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) tình yêu, tình ái: Liên quan đến tình yêu, sự lãng mạn hoặc ham muốn tình dục, thường được thể hiện một cách nghệ thuật hoặc văn chương.
- Khiêu dâm: Mang tính chất kích thích tình dục, gợi dục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce film contient des scènes érotiques. (Bộ phim này có những cảnh khiêu dâm.)
- Elle a une voix très érotique. (Cô ấy có một giọng nói rất gợi cảm.)
- Il collectionne des sculptures érotiques antiques. (Anh ấy sưu tầm những tác phẩm điêu khắc khiêu dâm cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chargé d'érotisme": đầy chất gợi dục, mang đậm tính khiêu dâm.
- Son regard était chargé d'érotisme. (Ánh nhìn của cô ấy đầy chất gợi dục.)
"Ambiance érotique": không khí gợi dục.
- La chambre était baignée d'une ambiance érotique. (Căn phòng ngập tràn một không khí gợi dục.)
Biến thể và từ gần giống
Érotisme (danh từ): tính chất gợi dục, chủ nghĩa khiêu dâm.
- L'érotisme de ses peintures est subtil. (Tính gợi dục trong các bức tranh của ông rất tinh tế.)
Érotiquement (trạng từ): một cách gợi dục.
- Elle le regarda érotiquement. (Cô ấy nhìn anh ta một cách gợi dục.)
Từ đồng nghĩa
- Sensuel: gợi cảm, thuộc về giác quan.
- Lascif: dâm dật, lả lơi.
- Galant: (trong văn chương cổ) tình tứ, phong nhã.
Từ trái nghĩa
- Chaste: trinh bạch, trong sáng.
- Asexué: vô tính, không có tính dục.
- Platonique: thuần túy tinh thần, không có ham muốn thể xác (như tình yêu Platon).
tính từ
- (thuộc) tình (ái)
- Poésie érotiquethơ tình
- khiêu dâm
- Littérature érotiquevăn học khiêu dâm