erratum

/e'rɑ:təm/
Học thuật
Thân thiện
erratum

Un erratum corrige une faute dans un livre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lỗi in: Một lỗi sai được tìm thấy trong một văn bản đã in, thườngsách hoặc tài liệu chính thức, sau khi đã được xuất bản.
    • Bản đính chính: Tờ giấy riêng liệt kê sửa chữa các lỗi in đã phát hiện, được chèn vào hoặc gửi kèm với ấn phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'éditeur a publié un erratum pour corriger les fautes de typographie. (Nhà xuất bản đã công bố một bản đính chính để sửa các lỗi in ấn.)
    • Un erratum a été glissé dans les premiers exemplaires du livre. (Một tờ đính chính đã được kèm vào những bản in đầu tiên của cuốn sách.)
    • Veuillez consulter l'erratum en page finale pour les corrections. (Vui lòng xem bản đính chínhtrang cuối để biết các chỉnh sửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire paraître un erratum": Công bố một bản đính chính.

    • La maison d'édition a faire paraître un erratum suite à une erreur factuelle. (Nhà xuất bản đã phải công bố một bản đính chính do một lỗi về sự kiện.)
  • "Erratum à insérer": Bản đính chính cần được chèn vào.

    • L'imprimeur a reçu la liste des errata à insérer. (Người in đã nhận được danh sách các lỗi cần đính chính để chèn vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Errata (danh từ số nhiều, giống đực): Dạng số nhiều của "erratum", thường dùng để chỉ một danh sách nhiều lỗi cần sửa.

    • Le livre contient une page d'errata. (Cuốn sách có một trang liệt kê các lỗi in.)
  • Corrigendum (danh từ giống trung): Từ đồng nghĩa, chỉ điều cần được sửa chữa, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

    • Un corrigendum a été émis par le journal scientifique. (Một bản chỉnh sửa đã được tạp chí khoa học ban hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Correction: Sự sửa chữa, bản sửa lỗi.
  • Rectificatif: Thông báo đính chính (thường dùng cho báo chí, thông cáo).
Lưu ý về từ
  • Dạng số nhiều: Từ này ít khi được dùngdạng số ít trong thực tế. Dạng số nhiều "errata" phổ biến hơn nhiều, ngay cả khi chỉ đề cập đến một danh sách duy nhất.
  • Giống từ: Mặc dùdanh từ giống đực, từ này nguồn gốc Latinh trung tính. Dạng số nhiều "errata" thường được sử dụng như một danh từ số ít tập thể trong tiếng Pháp hiện đại.
erratum

Un erratum corrige une faute dans un livre.

danh từ giống đực
  1. xem errata