erratum

/e'rɑ:təm/
Học thuật
Thân thiện
erratum

A small erratum is noted at the bottom of the published page.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗi in, lỗi viết: Một lỗi sai trong một ấn phẩm đã được in, chẳng hạn như lỗi chính tả, lỗi đánh máy hoặc thông tin không chính xác.
    • Bản đính chính: Một thông báo hoặc danh sách riêng biệt được xuất bản để sửa chữa những lỗi đã được phát hiện trong một tài liệu in trước đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The publisher issued an erratum to correct the misspelled author's name. (Nhà xuất bản đã phát hành một bản đính chính để sửa tên tác giả bị viết sai chính tả.)
    • An erratum slip was inserted into the book, noting the error on page 45. (Một tờ đính chính đã được đính kèm vào cuốn sách, ghi chú về lỗitrang 45.)
    • The journal published a list of errata for its previous volume. (Tạp chí đã công bố một danh sách các lỗi in cho tập trước đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "List of errata": Danh sách các lỗi đính chính. Đây hình thức số nhiều thông dụng của "erratum".

    • Please consult the list of errata on the publisher's website. (Vui lòng tham khảo danh sách đính chính trên trang web của nhà xuất bản.)
  • "Erratum notice": Thông báo đính chính.

    • An erratum notice was sent to all subscribers of the magazine. (Một thông báo đính chính đã được gửi đến tất cả người đăng ký của tạp chí.)
Biến thể từ gần giống
  • Errata (danh từ, số nhiều): Dạng số nhiều của "erratum", thường dùng để chỉ một danh sách nhiều lỗi cần sửa.
  • Corrigendum (danh từ): Từ có nghĩa tương tự, chỉ một lỗi cần được sửa chữa, đặc biệt trong một văn bản in. Số nhiều "corrigenda".
Từ đồng nghĩa
  • Correction: Sự sửa chữa, bản sửa lỗi.
  • Amendment: Sự sửa đổi, bổ sung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "erratum")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "erratum")

erratum

A small erratum is noted at the bottom of the published page.

danh từ, số nhiều errata
  1. lỗi in, lỗi viết
  2. bản đính chính

Từ đồng nghĩa