errhine

/'erin/
Học thuật
Thân thiện
errhine

An errhine substance can make you sneeze.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Làm hắt hơi, gây hắt hơi: Chỉ một chất hoặc tác nhân tác dụng kích thích niêm mạc mũi, gây ra phản ứng hắt hơi.
    • Gây chảy nước mũi: Chỉ một chất tác dụng làm tiết dịch mũi.
  2. Danh từ:

    • Thuốc hắt hơi: Một loại thuốc hoặc chất (thường bột) được dùng để đưa vào mũi nhằm mục đích gây hắt hơi hoặc làm thông mũi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Black pepper is considered an errhine substance. (Hạt tiêu đen được coi một chất gây hắt hơi.)
    • The errhine effect of the powder helped clear his nasal passages. (Tác dụng gây hắt hơi của bột thuốc đã giúp thông thoáng đường mũi của anh ấy.)
  • Danh từ:

    • In ancient medicine, snuff was used as an errhine. (Trong y học cổ đại, thuốc hít được dùng như một loại thuốc hắt hơi.)
    • The doctor prescribed a mild errhine to relieve the congestion. (Bác sĩ đơn một loại thuốc hắt hơi nhẹ để giảm nghẹt mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản y học lịch sử hoặc cổ truyền, mô tả các phương pháp điều trị liên quan đến việc làm sạch đầu mũi bằng cách gây hắt hơi.
    • Hippocrates documented the use of errhines for treating headaches. (Hippocrates đã ghi chép về việc sử dụng thuốc hắt hơi để điều trị chứng đau đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Sternutatory (tính từ/danh từ): Có nghĩa tương tự, chỉ chất gây hắt hơi hoặc thuốc hắt hơi. Đây một từ đồng nghĩa chuyên ngành.
  • Sternutator (danh từ): Chất gây hắt hơi.
Từ đồng nghĩa
  • Sternutative: (tính từ) gây hắt hơi.
  • Nasal irritant: (cụm danh từ) chất kích thích mũi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "errhine".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "errhine".

errhine

An errhine substance can make you sneeze.

tính từ
  1. làm hắt hơi
danh từ
  1. (y học) thuốc hắt hơi

Từ tương tự