causative

/'kɔ:zətiv/
tính từ
  1. nguyên nhân, lý do, duyên cớ; đem đến một kết quả
  2. (ngôn ngữ học) nguyên nhân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

causative
Poverty can be a causative factor in social unrest.