errorless

/'erəlis/
Học thuật
Thân thiện
errorless

The team celebrated their errorless game with high fives.

Định nghĩa

Tính từ: - Không sai lầm, không lỗi: Mô tả một cái đó được thực hiện hoặc tạo ra không mắc phải bất kỳ lỗi nào. - Đúng, đúng đắn: Chỉ trạng thái hoàn toàn chính xác, không sự sai sót.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The programmer's goal is to write errorless code. (Mục tiêu của lập trình viên viết không lỗi.)
    • Her errorless performance on the exam earned her the highest score. (Bài làm không lỗi của ấy trong kỳ thi đã giúp đạt điểm cao nhất.)
    • An errorless game is the dream of every athlete. (Một trận đấu không sai lầm ước mơ của mọi vận động viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "errorless learning": một phương pháp giảng dạy hoặc huấn luyện được thiết kế để người học tránh được hoặc không mắc lỗi trong quá trình học.
    • The language app uses errorless learning techniques to build confidence. (Ứng dụng ngôn ngữ sử dụng kỹ thuật học không lỗi để xây dựng sự tự tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Error (n): lỗi, sai lầm.
    • He made a spelling error. (Anh ấy đã mắc một lỗi chính tả.)
  • Erroneous (adj): sai lầm, không chính xác.
    • The report was based on erroneous data. (Báo cáo dựa trên dữ liệu sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Faultless: không lỗi, hoàn hảo.
  • Flawless: không khuyết điểm, hoàn mỹ.
  • Perfect: hoàn hảo.
Từ trái nghĩa
  • Error-prone: dễ mắc lỗi.
  • Faulty: lỗi, hỏng hóc.
  • Inaccurate: không chính xác.
errorless

The team celebrated their errorless game with high fives.

tính từ
  1. không sai lầm, không lỗi; đúng, đúng đắn

Từ tương tự