perfect

/'pə:fikt/
Học thuật
Thân thiện
perfect

She practiced the piano piece until it was perfect.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hoàn hảo, hoàn toàn, không khuyết điểm: "perfect" mô tả một thứ đó đạt đến mức tốt nhất có thể, không lỗi hoặc thiếu sót.
    • Tuyệt đối, trọn vẹn: "perfect" cũng được dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn, tuyệt đối của một đặc điểm hoặc trạng thái.
    • Thành thạo, giỏi: Trong một số ngữ cảnh, "perfect" chỉ sự thành thục, tinh thông trong một kỹ năng.
  2. Danh từ:

    • Thì hoàn thành: Trong ngữ pháp tiếng Anh, "perfect" (hay "perfect tense") một thì dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành.
  3. Ngoại động từ:

    • Làm cho hoàn hảo, hoàn thiện: Hành động cải thiện một thứ đó để trở nên tốt nhất hoặc không còn lỗi.
    • Trau dồi, rèn luyện thành thạo: Hành động luyện tập để trở nên giỏi hoặc thành thục một kỹ năng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She speaks perfect English. ( ấy nói tiếng Anh hoàn hảo.)
    • The weather was perfect for a picnic. (Thời tiết thật hoàn hảo cho một buổi ngoại.)
    • He is a perfect stranger to me. (Anh ta một người hoàn toàn xa lạ với tôi.)
  • Danh từ:

    • In this sentence, we need to use the present perfect. (Trong câu này, chúng ta cần dùng thì hiện tại hoàn thành.)
  • Ngoại động từ:

    • He practiced daily to perfect his technique. (Anh ấy luyện tập hàng ngày để hoàn thiện kỹ thuật của mình.)
    • She moved to France to perfect her French. ( ấy chuyển đến Pháp để trau dồi tiếng Pháp cho thật giỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Practice makes perfect": công mài sắt, ngày nên kim.

    • Don't give up; remember, practice makes perfect. (Đừng bỏ cuộc; hãy nhớ rằng công mài sắt, ngày nên kim.)
  • "In perfect condition": Trong tình trạng hoàn hảo.

    • The vintage car is still in perfect condition. (Chiếc xe cổ vẫn còn trong tình trạng hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Perfection (n): Sự hoàn hảo, sự hoàn thiện.

    • She strives for perfection in everything she does. ( ấy phấn đấu cho sự hoàn hảo trong mọi việc làm.)
  • Perfectly (adv): Một cách hoàn hảo, hoàn toàn.

    • The plan worked perfectly. (Kế hoạch đã diễn ra một cách hoàn hảo.)
  • Imperfect (adj): Không hoàn hảo, khuyết điểm.

    • We live in an imperfect world. (Chúng ta sống trong một thế giới không hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Flawless (adj): Không khuyết điểm, hoàn mỹ.
  • Ideal (adj): Lý tưởng.
  • Complete (adj): Hoàn toàn, đầy đủ (khi nhấn mạnh mức độ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Perfect oneself in something: Tự trau dồi, rèn luyện để thành thạo cái .
    • He spent years perfecting himself in the art of negotiation. (Anh ấy đã dành nhiều năm để tự trau dồi nghệ thuật đàm phán.)
Thành ngữ liên quan
  • Nobody's perfect: Không ai hoàn hảo cả.

    • I know I made a mistake, but nobody's perfect. (Tôi biết tôi đã phạm sai lầm, nhưng không ai hoàn hảo cả.)
  • The perfect storm: Một tình huống hiếm gặp nghiêm trọng xảy ra do sự kết hợp của nhiều yếu tồi tệ.

    • The economic crisis was a perfect storm of bad policies and global events. (Cuộc khủng hoảng kinh tế một cơn bão hoàn hảo của các chính sách tồi các sự kiện toàn cầu.)
perfect

She practiced the piano piece until it was perfect.

tính từ
  1. hoàn hảo, hoàn toàn
    • a perfect stranger
      người hoàn toàn xa lạ
    • a perfect likeness
      sự giống hoàn toàn, sự giống hệt
    • perfect nonsense
      điều hoàn toàn vô lý
    • a perfect work of art
      một tác phẩm nghệ thuật hoàn hảo
  2. thành thạo
    • to be perfect in one's service
      thành thạo trong công việc
  3. (ngôn ngữ học) hoàn thành
    • the perfect tense
      thời hoàn thành
  4. (thực vật học) đủ (hoa)
  5. (âm nhạc) đúng (quãng)
    • perfect fifth
      quâng năm đúng
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) thời hoàn thành
ngoại động từ
  1. hoàn thành, làm hoàn hảo, làm hoàn toàn
  2. rèn luyện cho thành thạo, trau dồi cho thật giỏi
    • to perfect oneself in a foreign language
      tự trau dồi cho thật giỏi về một ngoại ngữ