ersatz
/'eəzæts/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Thế phẩm, sản phẩm thay thế: Chỉ một vật chất, sản phẩm hoặc chất liệu được tạo ra để thay thế cho một thứ gì đó tự nhiên hoặc nguyên bản, thường có chất lượng thấp hơn hoặc là giả mạo.
Tính từ:
- Giả, thay thế, nhân tạo: Dùng để mô tả một thứ gì đó không phải là bản gốc, tự nhiên hay chính hãng, mà là một phiên bản thay thế, thường kém chất lượng hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Pendant la guerre, on utilisait de l'ersatz de café. (Trong thời chiến, người ta đã dùng thế phẩm cà phê.)
- Ce sucre est un ersatz, il n'a pas le même goût. (Loại đường này là một thế phẩm, nó không có cùng vị.)
Tính từ:
- Ils ont bu un café ersatz, fait avec des glands. (Họ đã uống cà phê giả, làm từ hạt sồi.)
- Ce manteau est en fourrure ersatz, c'est du synthétique. (Chiếc áo khoác này làm từ lông thú giả, nó là loại tổng hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"de l'ersatz de...": một thế phẩm của...
- C'était de l'ersatz de chocolat, très décevant. (Đó là thế phẩm sô-cô-la, rất đáng thất vọng.)
Utilisation historique: Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt là trong thời kỳ chiến tranh hoặc thiếu thốn, khi các sản phẩm thay thế (ersatz) trở nên phổ biến.
- L'économie de guerre a produit beaucoup de produits ersatz. (Nền kinh tế thời chiến đã sản xuất ra rất nhiều sản phẩm thay thế.)
Biến thể và từ gần giống
- Substitut (danh từ giống đực): chất thay thế, người thay thế.
- Imitation (danh từ giống cái): đồ bắt chước, đồ giả.
- Faux (tính từ): giả.
- Synthétique (tính từ): tổng hợp, nhân tạo.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: succédané, substitut, imitation.
- Tính từ: faux, artificiel, synthétique, de remplacement.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với từ 'ersatz' trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'ersatz'.)