ersatz

/'eəzæts/
Học thuật
Thân thiện
ersatz

The traveler sipped the ersatz coffee in the small cafe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thế phẩm, vật thay thế: Một sản phẩm nhân tạo hoặc chất lượng thấp hơn được dùng để thay thế cho một thứ đó tự nhiên hoặc nguyên bản, thường lý do chi phí hoặc sự khan hiếm.
  2. Tính từ:

    • Giả, thay thế, không phải thật: Dùng để mô tả một thứ đó bản sao nhân tạo, kém chất lượng hoặc không phải bản gốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • During the war, they used ersatz for coffee made from roasted grains. (Trong thời chiến, họ đã dùng thế phẩm thay cho cà phê được làm từ ngũ cốc rang.)
    • This sweetener is just an ersatz for real sugar. (Chất tạo ngọt này chỉ một thế phẩm thay cho đường thật.)
  • Tính từ:

    • The room had an ersatz leather sofa. (Căn phòng một chiếc sofa bằng da giả.)
    • He gave an ersatz smile that didn't reach his eyes. (Anh ấy nở một nụ cười giả tạo không chạm đến đôi mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ersatz emotion": cảm xúc giả tạo, không chân thật.

    • The actor's performance was criticized for its ersatz emotion. (Màn trình diễn của diễn viên bị chỉ trích cảm xúc giả tạo.)
  • "ersatz culture": nền văn hóa thay thế hoặc không chính thống, thường được tạo ra một cách nhân tạo.

    • Some argue that the theme park creates an ersatz culture for tourists. (Một số người cho rằng công viên giải trí tạo ra một nền văn hóa thay thế cho khách du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Substitute (n/adj): vật thay thế, người thay thế / để thay thế. (Từ này trung tính hơn, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực về chất lượng như "ersatz").
  • Imitation (n): sự bắt chước, vật bắt chước. (Nhấn mạnh vào việc sao chép hình thức bên ngoài).
  • Artificial (adj): nhân tạo. (Từ rộng hơn, mô tả bất cứ thứ không trong tự nhiên).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Substitute, imitation, replacement, surrogate.
  • Tính từ: Artificial, fake, imitation, simulated, synthetic, counterfeit.
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: Original, genuine article, real thing.
  • Tính từ: Genuine, authentic, real, natural, original.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ersatz" nguồn gốc từ tiếng Đức thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng sản phẩm thay thế chất lượng kém hơn hoặc kém giá trị hơn so với bản gốc.
  • thường được dùng trong các ngữ cảnh nói về thời kỳ thiếu thốn (như chiến tranh), hoặc để chỉ trích những thứ giả tạo, thiếu chân thực.
ersatz

The traveler sipped the ersatz coffee in the small cafe.

danh từ
  1. thế phẩm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự