escabeau

Học thuật
Thân thiện
escabeau

On utilise un escabeau pour atteindre les livres sur l'étagère du haut.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ghế đẩu bậc thang nhỏ: Một loại ghế nhỏ, thường ba hoặc bốn bậc, dùng để đứng lên khi cần với tới vật đótrên cao.
    • Thang nhỏ (dạng ghế): Một công cụ hỗ trợ leo trèo đơn giản, di động, thường dùng trong nhà.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Apporte l'escabeau pour changer l'ampoule. (Mang cái ghế đẩu/thang nhỏ lại để thay bóng đèn.)
    • Elle a utilisé un escabeau pour atteindre les livres sur l'étagère du haut. ( ấy đã dùng một cái ghế đẩu bậc để với tới những quyển sách trên giá cao.)
    • Cet escabeau en bois est pliable et facile à ranger. (Cái ghế đẩu/thang nhỏ bằng gỗ này có thể gập lại dễ cất giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être perché sur un escabeau": đứng trên một cái ghế đẩu/thang nhỏ.
    • Fais attention de ne pas tomber quand tu es perché sur l'escabeau. (Hãy cẩn thận đừng để ngã khi đứng trên cái ghế đẩu.)
Biến thể từ gần giống
  • Échelle (n.f): cái thang (nói chung, thường lớn hơn hai bên dọc).
  • Tabouret (n.m): ghế đẩu (thường không bậc thang, chỉ để ngồi).
  • Marchepied (n.m): bệ đứng, bậc lên xuống (có thểmột bậc đơn lẻ hoặc thiết bị nhỏ để bước lên).
Từ đồng nghĩa
  • Petit escalier portatif: thang nhỏ di động.
  • Marchepied à plusieurs degrés: bệ đứng nhiều bậc.
escabeau

On utilise un escabeau pour atteindre les livres sur l'étagère du haut.

danh từ giống đực
  1. ghế đẩu
  2. thang nhỏ (để leo lên lấy sáchtầng cao trên giá sách)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "escabeau"