escabeau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ghế đẩu có bậc thang nhỏ: Một loại ghế nhỏ, thường có ba hoặc bốn bậc, dùng để đứng lên khi cần với tới vật gì đó ở trên cao.
- Thang nhỏ (dạng ghế): Một công cụ hỗ trợ leo trèo đơn giản, di động, thường dùng trong nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Apporte l'escabeau pour changer l'ampoule. (Mang cái ghế đẩu/thang nhỏ lại để thay bóng đèn.)
- Elle a utilisé un escabeau pour atteindre les livres sur l'étagère du haut. (Cô ấy đã dùng một cái ghế đẩu có bậc để với tới những quyển sách trên giá cao.)
- Cet escabeau en bois est pliable et facile à ranger. (Cái ghế đẩu/thang nhỏ bằng gỗ này có thể gập lại và dễ cất giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être perché sur un escabeau": đứng trên một cái ghế đẩu/thang nhỏ.
- Fais attention de ne pas tomber quand tu es perché sur l'escabeau. (Hãy cẩn thận đừng để ngã khi đứng trên cái ghế đẩu.)
Biến thể và từ gần giống
- Échelle (n.f): cái thang (nói chung, thường lớn hơn và có hai bên dọc).
- Tabouret (n.m): ghế đẩu (thường không có bậc thang, chỉ để ngồi).
- Marchepied (n.m): bệ đứng, bậc lên xuống (có thể là một bậc đơn lẻ hoặc thiết bị nhỏ để bước lên).
Từ đồng nghĩa
- Petit escalier portatif: thang nhỏ di động.
- Marchepied à plusieurs degrés: bệ đứng có nhiều bậc.
danh từ giống đực
- ghế đẩu
- thang nhỏ (để leo lên lấy sách ở tầng cao trên giá sách)