escape
/is'keip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thân cột: Phần thân chính của một cột kiến trúc, nằm giữa đế cột và đầu cột.
- Gốc cột: Phần dưới cùng của thân cột, nơi tiếp giáp với đế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'escape* de cette colonne dorique est cannelée.* (Thân cột Doric này có rãnh khía.)
- La restauration a porté sur la base et l'escape* de la colonne.* (Việc trùng tu tập trung vào đế và thân cột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thuật ngữ kiến trúc cổ điển, escape thường được mô tả cùng với các bộ phận khác của cột (base, fût, chapiteau).
- Le rapport entre le diamètre de l'escape* et sa hauteur définit les ordres architecturaux.* (Tỷ lệ giữa đường kính thân cột và chiều cao của nó xác định các thức kiến trúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Fût (danh từ giống đực): Cũng có nghĩa là thân cột, thường dùng thay thế cho escape trong ngữ cảnh chung.
- Colonne (danh từ giống cái): Cột, chỉ toàn bộ cấu trúc.
- Shaft (tiếng Anh): Thuật ngữ tiếng Anh tương đương.
Từ đồng nghĩa
- Fût: Thân (cột, súng, cây).
- Tige: Thân, cọng (thực vật), trục.
Lưu ý
- Escape là một thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Từ thông dụng hơn để chỉ "thân cột" là fût.
- Từ này không nên nhầm lẫn với động từ tiếng Anh "to escape" (trốn thoát), vì đây là hai từ hoàn toàn khác nhau.
danh từ giống cái
- (kiến trúc) thân cột
- (kiến trúc) gốc cột