escape

/is'keip/
Học thuật
Thân thiện
escape

Une colonne classique repose sur une base solide appelée l'escape.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thân cột: Phần thân chính của một cột kiến trúc, nằm giữa đế cột đầu cột.
    • Gốc cột: Phần dưới cùng của thân cột, nơi tiếp giáp với đế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'escape* de cette colonne dorique est cannelée.* (Thân cột Doric này rãnh khía.)
    • La restauration a porté sur la base et l'escape* de la colonne.* (Việc trùng tu tập trung vào đế thân cột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật ngữ kiến trúc cổ điển, escape thường được mô tả cùng với các bộ phận khác của cột (base, fût, chapiteau).
    • Le rapport entre le diamètre de l'escape* et sa hauteur définit les ordres architecturaux.* (Tỷ lệ giữa đường kính thân cột chiều cao của xác định các thức kiến trúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Fût (danh từ giống đực): Cũng có nghĩathân cột, thường dùng thay thế cho escape trong ngữ cảnh chung.
  • Colonne (danh từ giống cái): Cột, chỉ toàn bộ cấu trúc.
  • Shaft (tiếng Anh): Thuật ngữ tiếng Anh tương đương.
Từ đồng nghĩa
  • Fût: Thân (cột, súng, cây).
  • Tige: Thân, cọng (thực vật), trục.
Lưu ý
  • Escapemột thuật ngữ chuyên ngành kiến trúc, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Từ thông dụng hơn để chỉ "thân cột" là fût.
  • Từ này không nên nhầm lẫn với động từ tiếng Anh "to escape" (trốn thoát), đâyhai từ hoàn toàn khác nhau.
escape

Une colonne classique repose sur une base solide appelée l'escape.

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) thân cột
  2. (kiến trúc) gốc cột

Từ gần giống

Từ chứa "escape"