escape

/is'keip/
danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) thân cột
  2. (kiến trúc) gốc cột

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "escape"

escape
Une colonne classique repose sur une base solide appelée l'escape.