escadrille

/,eskə'dril/
Học thuật
Thân thiện
escadrille

A pilot climbs into his biplane as the escadrille prepares for takeoff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phi đội, đội máy bay: Một đơn vị không quân nhỏ, thường bao gồm một số lượng máy bay cụ thể ( dụ: sáu chiếc), đặc biệt được sử dụng trong các lực lượng không quân như của Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous pilot led his escadrille into battle. (Phi công nổi tiếng đã dẫn dắt phi đội của mình vào trận chiến.)
    • During World War I, an escadrille was a common tactical unit. (Trong Thế chiến thứ nhất, một phi đội một đơn vị tác chiến phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Escadrille" thường mang sắc thái lịch sử hoặc chuyên ngành, liên quan đến tổ chức không quân, đặc biệt của Pháp trong các cuộc chiến tranh thế kỷ 20.
    • The Lafayette Escadrille was a squadron of American volunteers in the French Air Service. (Phi đội Lafayette một phi đội gồm các tình nguyện viên người Mỹ trong Binh chủng Không quân Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Squadron (n): Phi đội, trung đội (một đơn vị quân sự, thường lớn hơn hoặc tương đương với "escadrille").
  • Flight (n): Một phân đội máy bay nhỏ, thường một phần của phi đội (squadron).
Từ đồng nghĩa
  • Air squadron: Phi đội không quân.
  • Flight formation: Đội hình bay (chỉ nhóm máy bay hoạt động cùng nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "escadrille").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "escadrille").

escadrille

A pilot climbs into his biplane as the escadrille prepares for takeoff.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đội máy bay, phi đội (thường gồm 6 chiếc máy bay)