escalator

/'eskəleitə/
Học thuật
Thân thiện
escalator

A family rides the escalator up to the second floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thang cuốn, cầu thang tự động: Một thiết bị vận chuyển người dưới dạng một băng chuyền gồm các bậc thang chuyển động lên xuống liên tục, thường được lắp đặtcác trung tâm mua sắm, sân bay hoặc ga tàu điện ngầm.
    • Điều khoản điều chỉnh (giá cả, lương): Một điều khoản trong hợp đồng quy định việc tăng hoặc giảm tự động (thường tiền lương, giá cả hoặc phúc lợi) dựa trên sự thay đổi của một chỉ số nhất định, như chỉ số giá tiêu dùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Thang cuốn):
    • Please hold the handrail when using the escalator. (Vui lòng vịn tay vịn khi sử dụng thang cuốn.)
    • The department store has a long escalator connecting all floors. (Cửa hàng bách hóa một chiếc thang cuốn dài nối tất cả các tầng.)
  • Danh từ (Điều khoản điều chỉnh):
    • The union negotiated an escalator clause tied to the inflation rate. (Công đoàn đã đàm phán một điều khoản điều chỉnh lương gắn với tỷ lệ lạm phát.)
    • This contract includes an escalator for fuel prices. (Hợp đồng này bao gồm một điều khoản điều chỉnh giá nhiên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Escalator clause": Cụm danh từ chuyên ngành chỉ điều khoản điều chỉnh (lương, giá) trong hợp đồng.
    • The escalator clause ensures salaries keep pace with the cost of living. (Điều khoản điều chỉnh đảm bảo tiền lương theo kịp chi phí sinh hoạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Escalate (động từ): leo thang, tăng lên (về cường độ, quy mô).
    • The conflict escalated quickly. (Xung đột leo thang nhanh chóng.)
  • Escalation (danh từ): sự leo thang, sự tăng lên.
    • We are concerned about the escalation of violence. (Chúng tôi lo ngại về sự leo thang của bạo lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Moving staircase (danh từ): thang cuốn (nghĩa đen: cầu thang di chuyển).
  • Automatic stairs (danh từ): cầu thang tự động.
Từ trái nghĩa
  • Staircase / Stairs (danh từ): cầu thang bộ (cố định, không chuyển động).
  • Elevator / Lift (danh từ): thang máy (vận chuyển theo phương thẳng đứng trong một cabin kín).
escalator

A family rides the escalator up to the second floor.

danh từ
  1. cầu thang tự động
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khoản điều chỉnh (điều khoản quy định sự điều chỉnh thường kỳ về giá cả hay lượng) ((cũng) escalator clause)
tính từ
  1. quy định điều chỉnh (giá cả, lượng)

Từ đồng nghĩa