escalator

/'eskəleitə/
Học thuật
Thân thiện
escalator

Un enfant monte sur l'escalator dans un grand magasin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cầu thang máy: Một thiết bị vận chuyển người dưới dạng một băng chuyền bậc thang có thể di chuyển lên hoặc xuống tự động, thường được lắp đặtcác trung tâm thương mại, ga tàu điện ngầm hoặc sân bay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Prenez l'escalator pour monter au deuxième étage. (Hãy đi cầu thang máy để lên tầng hai.)
    • L'escalator du métro est en panne. (Cầu thang máy ở ga tàu điện ngầm bị hỏng.)
    • Les enfants aiment rester debout sur l'escalator. (Trẻ em thích đứng yên trên cầu thang máy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "escalator mécanique": Cách gọi đầy đủ chính thức hơn, có nghĩa tương tự "cầu thang máy".
    • Pour des raisons de sécurité, l'escalator mécanique a été arrêté. ( lý do an toàn, cầu thang máy đã bị dừng hoạt động.)
Biến thể từ gần giống
  • Escalade (n.f): Sự leo trèo, sự tăng nhanh (về giá cả, cường độ). Không phảibiến thể của "escalator" nhưng chung gốc từ.

    • L'escalade des prix est inquiétante. (Việc giá cả leo thang rất đáng lo ngại.)
  • Ascenseur (n.m): Thang máy (kiểu cabin đứng yên di chuyển theo phương thẳng đứng).

    • L'ascenseur est plus rapide que l'escalator. (Thang máy (kiểu cabin) nhanh hơn cầu thang máy (băng chuyền).)
Từ đồng nghĩa
  • Escalier mécanique (n.m): Cầu thang máy. Đâytừ đồng nghĩa trực tiếp có thể thay thế cho "escalator".
    • Empruntez l'escalier mécanique à votre droite. (Hãy sử dụng cầu thang máy bên tay phải của bạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng "escalator" là danh từ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "escalator".

escalator

Un enfant monte sur l'escalator dans un grand magasin.

danh từ giống đực
  1. cầu thang máy

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "escalator"