escalope

Học thuật
Thân thiện
escalope

Une escalope de veau est servie avec des légumes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Một lát thịt mỏng, thườngthịt , được đập dẹp thường được tẩm bột chiên: Một miếng thịt được cắt lát mỏng, thường từ thân hoặc đùi, sau đó được đập cho mềm mỏng hơn để chế biến.
    • Một lát tương tự: Đôi khi cũng có thể chỉ một lát phi- được chế biến theo cách tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour le dîner, nous avons mangé une escalope de veau panée. (Cho bữa tối, chúng tôi đã ăn một lát thịt tẩm bột chiên.)
    • Elle a préparé des escalopes de dinde avec une sauce au citron. ( ấy đã chuẩn bị những lát thịt gà tây với sốt chanh.)
    • Au restaurant, j'ai commandé une escalope de saumon. (Ở nhà hàng, tôi đã gọi một lát hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "escalope à la milanaise": lát thịt tẩm bột chiên kiểu Milan (thường phô mai Parmesan trong vụn bánh mì).

    • L'escalope à la milanaise est un classique de la cuisine italienne. (Lát thịt chiên kiểu Milanmột món cổ điển của ẩm thực Ý.)
  • "escalope panée" hoặc "escalope à la viennoise": lát thịt tẩm bột chiên (theo kiểu Viên).

    • Les enfants adorent les escalopes panées avec des frites. (Trẻ con rất thích những lát thịt tẩm bột chiên ăn kèm khoai tây chiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Escaloper (động từ): cắt thành lát mỏng.

    • Il faut escaloper les filets de poulet avant de les faire cuire. (Cần phải cắt thịt ức thành lát mỏng trước khi nấu.)
  • Médaillon (danh từ giống đực): thường chỉ một khoanh thịt tròn, dày hơn một chút so với escalope.

  • Paillard (danh từ giống đực): cũngmột lát thịt mỏng được đập dẹp, thường dùng cho thịt hoặc thịt .
Từ đồng nghĩa
  • Côtelette (danh từ giống cái): sườn, xương; đôi khi cũng được dùng để chỉ miếng thịt không xương tương tự.
  • Tranche (danh từ giống cái): lát nói chung (thịt, bánh mì, v.v.).
Các cụm từ liên quan
  • Faire une escalope: chế biến một món escalope.

    • Je vais faire une escalope de porc pour ce soir. (Tối nay tôi sẽ làm món thịt lợn lát.)
  • Aplatir une escalope: đập dẹp một lát thịt.

    • N'oublie pas d'aplatir l'escalope avec un maillet avant de la faire cuire. (Đừng quên dùng búa đập dẹp lát thịt trước khi nấu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "escalope".

escalope

Une escalope de veau est servie avec des légumes.

danh từ giống cái
  1. lát thịt (thườngthịt ); lát

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "escalope"