escalope
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Một lát thịt mỏng, thường là thịt bê, được đập dẹp và thường được tẩm bột chiên: Một miếng thịt được cắt lát mỏng, thường từ thân hoặc đùi, sau đó được đập cho mềm và mỏng hơn để chế biến.
- Một lát cá tương tự: Đôi khi cũng có thể chỉ một lát phi-lê cá được chế biến theo cách tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Pour le dîner, nous avons mangé une escalope de veau panée. (Cho bữa tối, chúng tôi đã ăn một lát thịt bê tẩm bột chiên.)
- Elle a préparé des escalopes de dinde avec une sauce au citron. (Cô ấy đã chuẩn bị những lát thịt gà tây với sốt chanh.)
- Au restaurant, j'ai commandé une escalope de saumon. (Ở nhà hàng, tôi đã gọi một lát cá hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"escalope à la milanaise": lát thịt tẩm bột chiên kiểu Milan (thường có phô mai Parmesan trong vụn bánh mì).
- L'escalope à la milanaise est un classique de la cuisine italienne. (Lát thịt chiên kiểu Milan là một món cổ điển của ẩm thực Ý.)
"escalope panée" hoặc "escalope à la viennoise": lát thịt tẩm bột chiên (theo kiểu Viên).
- Les enfants adorent les escalopes panées avec des frites. (Trẻ con rất thích những lát thịt tẩm bột chiên ăn kèm khoai tây chiên.)
Biến thể và từ gần giống
Escaloper (động từ): cắt thành lát mỏng.
- Il faut escaloper les filets de poulet avant de les faire cuire. (Cần phải cắt thịt ức gà thành lát mỏng trước khi nấu.)
Médaillon (danh từ giống đực): thường chỉ một khoanh thịt tròn, dày hơn một chút so với escalope.
- Paillard (danh từ giống đực): cũng là một lát thịt mỏng được đập dẹp, thường dùng cho thịt gà hoặc thịt bò.
Từ đồng nghĩa
- Côtelette (danh từ giống cái): sườn, có xương; đôi khi cũng được dùng để chỉ miếng thịt không xương tương tự.
- Tranche (danh từ giống cái): lát nói chung (thịt, bánh mì, v.v.).
Các cụm từ liên quan
Faire une escalope: chế biến một món escalope.
- Je vais faire une escalope de porc pour ce soir. (Tối nay tôi sẽ làm món thịt lợn lát.)
Aplatir une escalope: đập dẹp một lát thịt.
- N'oublie pas d'aplatir l'escalope avec un maillet avant de la faire cuire. (Đừng quên dùng búa đập dẹp lát thịt trước khi nấu.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "escalope".
danh từ giống cái
- lát thịt (thường là thịt bê); lát cá