esculape
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thầy thuốc có tiếng, bác sĩ nổi danh: Từ "esculape" dùng để chỉ một thầy thuốc, bác sĩ giỏi và nổi tiếng, thường với sắc thái hài hước, đùa cợt hoặc trang trọng. Từ này bắt nguồn từ tên của thần y Asclepius (Esculape trong tiếng Latinh) trong thần thoại Hy Lạp-La Mã.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce vieil esculape a guéri de nombreux patients. (Vị lương y nổi tiếng già này đã chữa khỏi cho nhiều bệnh nhân.)
- On a fait appel à un véritable esculape pour ce cas complexe. (Người ta đã mời một bác sĩ thực thụ có tiếng cho ca bệnh phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un esculape des temps modernes": một thầy thuốc lỗi lạc của thời hiện đại.
- Avec ses découvertes, il est considéré comme un esculape des temps modernes. (Với những phát hiện của mình, ông ấy được coi là một danh y của thời hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Esculapien (adj): (thuộc về) y học, (thuộc về) thầy thuốc. (Từ hiếm gặp, mang tính văn chương hoặc hài hước).
- Médecin (n.m): bác sĩ, thầy thuốc. (Từ thông dụng, trung lập).
- Docteur (n.m): bác sĩ, tiến sĩ. (Từ thông dụng).
Từ đồng nghĩa
- Médecin renommé: thầy thuốc nổi tiếng.
- Grand praticien: thầy thuốc lớn, bác sĩ lớn.
- Guérisseur (thường chỉ người chữa bệnh theo cách dân gian hoặc phi chính thống): thầy thuốc, người chữa bệnh.
Lưu ý sử dụng
- Từ "esculape" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày và mang sắc thái cổ xưa, trang trọng hoặc hài hước. Nó thường xuất hiện trong văn chương, báo chí hoặc lời nói có tính chất đùa vui, khen ngợi.
- Không nên dùng từ này trong các ngữ cảnh y khoa chính thức hoặc trang trọng, nơi các từ "médecin" hay "docteur" phù hợp hơn.
danh từ giống đực
- (đùa cợt) thầy thuốc có tiếng