escamoteur
Học thuậtThân thiện
Un escamoteur fait disparaître une pièce de monnaie devant un public émerveillé.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người làm biến mất, người cất lén: Chỉ người có hành động làm một vật gì đó biến mất một cách nhanh chóng và khéo léo, thường để chiếm đoạt.
- Kẻ nẫng nhẹ, kẻ ăn cắp vặt: Chỉ người lấy trộm một cách tinh vi, nhanh gọn.
- Người tránh né: (Nghĩa bóng) Chỉ người cố tình lảng tránh một vấn đề, một câu hỏi hoặc một trách nhiệm nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La police a arrêté l'escamoteur qui volait les portefeuilles dans la foule. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ nẫng nhẹ chuyên trộm ví trong đám đông.)
- Ne sois pas un escamoteur de responsabilités ! (Đừng có làm kẻ trốn tránh trách nhiệm!)
- Dans ce débat, il s'est comporté en véritable escamoteur des questions difficiles. (Trong cuộc tranh luận này, anh ta đã hành xử như một kẻ tránh né thực thụ những câu hỏi khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Escamoteur de vérité": kẻ bóp méo sự thật, kẻ làm biến mất sự thật.
- Ce politicien est un escamoteur de vérité. (Chính khách này là một kẻ bóp méo sự thật.)
Biến thể và từ liên quan
Escamoter (động từ): làm biến mất, cất lén; tránh né (một vấn đề).
- Il a réussi à escamoter le document. (Hắn đã thành công trong việc làm biến mất tài liệu.)
- Il essaie d'escamoter la question. (Hắn đang cố tránh né câu hỏi.)
Escamotage (danh từ): hành động làm biến mất, trò ảo thuật; sự trốn tránh.
- Un escamotage habile des faits. (Một sự bóp méo sự kiện một cách khéo léo.)
Từ đồng nghĩa
- Voleur à la tire: kẻ móc túi (đồng nghĩa với nghĩa "kẻ nẫng nhẹ").
- Dérobeur: kẻ ăn cắp vặt.
- Éviteur: người tránh né (đồng nghĩa với nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Faire l'escamoteur: (thành ngữ) hành động như một kẻ trốn tránh.
- À chaque fois qu'on aborde le sujet, il fait l'escamoteur. (Mỗi khi chúng tôi chạm đến chủ đề, hắn lại trốn tránh như một kẻ làm trò ảo thuật.)
Un escamoteur fait disparaître une pièce de monnaie devant un public émerveillé.
danh từ
- người cất lén, người làm biến đi
- kẻ nẫng nhẹ
- người tránh né
- Escamoteur des vrais problèmesngười tránh né những vấn đề thực sự