escamoter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm biến mất, giấu đi một cách khéo léo (như trong ảo thuật): Hành động làm một vật biến mất nhanh chóng tinh xảo, thường bằng kỹ thuật của tay.
    • Lấy cắp, nẫng nhẹ: Hành động lấy trộm một vật đó một cách nhanh gọn kín đáo, không để bị phát hiện.
    • Lướt qua, đọc/trình bày qua loa: Hành động xửmột cái gì đó (như từ ngữ, chi tiết) một cách vội vàng, hời hợt, cố tình không chú ý kỹ.
    • Tránh né (một vấn đề, khó khăn): Hành động cố ý lảng tránh hoặc không đối mặt với một điều đó phức tạp hoặc khó chịu.
    • Thu gọn, gấp lại (đồ vậtcơ cấu): Hành động làm cho một bộ phận (như bánh xe, chân bàn) thu vào hoặc gấp lại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le magicien a escamoté la carte. (Nhà ảo thuật đã làm biến mất lá bài.)
    • Il a réussi à escamoter le portefeuille de la poche. (Hắn đã thành công nẫng nhẹ chiếc từ trong túi ra.)
    • N'escamotez pas les détails importants de votre rapport. (Đừng lướt qua những chi tiết quan trọng trong báo cáo của anh.)
    • Le politicien a tenté d'escamoter la question. (Chính trị gia đã cố gắng tránhcâu hỏi.)
    • Il faut escamoter les roues avant l'atterrissage. (Phải thu bánh xe lại trước khi hạ cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Escamoter un regard": Tránh ánh mắt, lảng tránh cái nhìn của ai đó.
    • Il escamota son regard, gêné par la question. (Anh ta lảng tránh ánh mắt, ngượng ngùng câu hỏi.)
  • "Se faire escamoter" (dạng thụ động/thành ngữ): Bị lấy mất, bị "mất cắp" một cách tinh vi.
    • Mon téléphone s'est fait escamoter dans la foule. (Điện thoại của tôi đã bị mất cắp trong đám đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Escamotage (danh từ giống đực): Ảo thuật làm biến mất; hành động tránh né, sự qua loa.
    • Un tour d'escamotage. (Một màn ảo thuật làm biến mất.)
    • L'escamotage d'une difficulté. (Việc tránhmột khó khăn.)
  • Escamoteur/Escamoteuse (danh từ): Người làm ảo thuật; kẻ móc túi, ăn cắp vặt.
Từ đồng nghĩa
  • Faire disparaître: Làm biến mất (nghĩa ảo thuật).
  • Voler, chiper: Ăn cắp, xoáy (nghĩa lấy trộm).
  • Éluder, éviter: Lảng tránh, né tránh (nghĩa tránhvấn đề).
  • Passer sous silence: Lướt qua, im lặng về (nghĩa bỏ qua chi tiết).
Thành ngữ liên quan
  • Tour d'escamotage: Màn ảo thuật làm biến mất đồ vật.
    • C'était un simple tour d'escamotage. (Đó chỉmột màn ảo thuật làm biến mất đơn giản.)
  • Avoir l'art d'escamoter les problèmes: Có tài trốn tránh các vấn đề (mang nghĩa châm biếm).
    • Il a l'art d'escamoter les problèmes au lieu de les résoudre. (Anh ta có tài trốn tránh vấn đề thay vì giải quyết chúng.)
ngoại động từ
  1. cất lén đi, làm biến đi, giấu đi (trong trò quỷ thuật)
  2. nẫng nhẹ
    • Escamoter un portefeuille
      nẫng nhẹ một cái
  3. đọc lướt
    • Escamoter certains mots
      đọc lướt một số từ
  4. tránh
    • Escamoter une difficulté
      tránhmột khó khăn
  5. gấp lại (bánh xe máy bay, giường, bàn...)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "escamoter"