escapade
/,eskə'peid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cuộc phiêu lưu mạo hiểm, hành động liều lĩnh: Một hành động bất thường, thường là bí mật, phấn khích hoặc có phần liều lĩnh, đôi khi vi phạm các quy tắc thông thường.
- Sự trốn, sự lẩn trốn: Hành động bí mật rời khỏi một nơi hoặc một tình huống, thường để tìm kiếm niềm vui hoặc sự phiêu lưu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Leur escapade nocturne dans la vieille ville est restée secrète. (Cuộc phiêu lưu đêm khuya của họ trong phố cổ vẫn là điều bí mật.)
- Il se souvient avec nostalgie des escapades de sa jeunesse. (Anh ấy nhớ lại với sự hoài niệm về những cuộc phiêu lưu mạo hiểm thời trẻ của mình.)
- L'escapade d'écolier est souvent une première transgression. (Hành động trốn học thường là sự vi phạm quy tắc đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire une escapade": Thực hiện một chuyến đi chơi ngắn, một cuộc phiêu lưu nho nhỏ.
- Nous avons fait une escapade à la montagne pour le week-end. (Chúng tôi đã có một chuyến đi chơi ngắn lên núi vào cuối tuần.)
"Escapade romantique": Cuộc phiêu lưu/đi chơi lãng mạn (thường bí mật).
- Les amoureux ont planifié une escapade romantique à Venise. (Đôi tình nhân đã lên kế hoạch cho một chuyến đi lãng mạn bí mật đến Venice.)
Biến thể và từ gần giống
S'échapper (động từ): Trốn thoát, thoát ra.
- Le prisonnier a réussi à s'échapper. (Tên tù nhân đã trốn thoát thành công.)
Fugue (danh từ giống cái): Sự bỏ trốn, sự bỏ nhà đi (đặc biệt dùng cho trẻ vị thành niên).
- L'adolescent a fait une fugue. (Cậu thiếu niên đã bỏ nhà đi.)
Từ đồng nghĩa
- Aventure: Cuộc phiêu lưu, mạo hiểm.
- Frédaine (thân mật, cũ): Trò nghịch ngợm, trò quậy phá.
- Équipée: Cuộc viễn du, cuộc đi chơi bất ngờ (thường có tính chất liều lĩnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là danh từ. Các cụm động từ liên quan đến khái niệm "trốn thoát" thường sử dụng động từ "s'échapper").
Thành ngữ liên quan
- Prendre la poudre d'escampette (thành ngữ): Chuồn, tẩu thoát, trốn đi nhanh chóng.
- À la vue des gendarmes, il a pris la poudre d'escampette. (Nhìn thấy cảnh sát, hắn ta đã chuồn mất.)
danh từ giống cái
- sự trốn, sự lẩn trốn
- Escapade d'écoliersự trốn học