escapade

/,eskə'peid/
Học thuật
Thân thiện
escapade

A group of friends plan a spontaneous weekend escapade.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động mạo hiểm, táo bạo hoặc hoang dại: Một hành động hoặc chuyến phiêu lưu thú vị, thường bất thường, liều lĩnh vi phạm các quy tắc thông thường.
    • Sự phóng túng, tự do thoát khỏi sự kiềm chế: Một giai đoạn hoặc hành vi ngắn ngủi trong đó một người thoát khỏi những ràng buộc thông thường về hành vi.
    • Sự trốn thoát (ít phổ biến hơn): Hành động trốn thoát khỏi một nơi nào đó, chẳng hạn như nhà tù.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His latest escapade involved sneaking into a concert without a ticket. (Chuyến phiêu lưu mới nhất của anh ta liên quan đến việc lẻn vào một buổi hòa nhạc không .)
    • The teenagers' midnight escapade to the beach got them into trouble. (Chuyến phiêu lưu nửa đêm ra bãi biển của thanh thiếu niên đã khiến chúng gặp rắc rối.)
    • She wrote a book about her youthful escapades in Europe. ( ấy đã viết một cuốn sách về những chuyến phiêu lưu thời trẻ của mìnhchâu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A romantic escapade": Một cuộc phiêu lưu lãng mạn, thường bí mật.

    • The tabloids were full of stories about the actor's romantic escapades. (Các tờ báo lá cải đầy những câu chuyện về những cuộc phiêu lưu tình ái của nam diễn viên.)
  • "A daring escapade": Một hành động mạo hiểm táo bạo.

    • The daring escapade to recover the stolen documents was successful. (Chuyến mạo hiểm táo bạo để thu hồi các tài liệu bị đánh cắp đã thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Escape (n/v): Sự trốn thoát / Trốn thoát. (Từ này có nghĩa rộng hơn nghiêm túc hơn, thường liên quan đến việc thoát khỏi nguy hiểm hoặc giam cầm.)
  • Adventure (n): Cuộc phiêu lưu, mạo hiểm. (Mang nghĩa tích cực hơn, ít hàm ý vi phạm quy tắc hơn "escapade".)
  • Stunt (n): Hành động liều lĩnh, màn biểu diễn mạo hiểm. (Thường được lên kế hoạch để gây ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Caper: Hành động nghịch ngợm, liều lĩnh (thường vui vẻ phi pháp nhẹ).
  • Prank: Trò đùa tinh quái.
  • Antic: Hành động kỳ quặc, ngớ ngẩn.
  • Frolic: Sự vui chơi, nô đùa phóng túng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "escapade".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "escapade".)

escapade

A group of friends plan a spontaneous weekend escapade.

danh từ
  1. sự lẫn trốn kiềm chế, sự tự do phóng túng
  2. sự trốn (khỏi nhà tù)
  3. hành động hoang toàng