escapee
/,eskə'pi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trốn thoát: Một người đã trốn thoát khỏi sự giam giữ, kiểm soát hoặc một tình huống nguy hiểm, đặc biệt là từ nhà tù, trại giam hoặc một cuộc chiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police are searching for the prison escapee. (Cảnh sát đang truy tìm người tù trốn trại.)
- After the war, many escapees told their stories. (Sau chiến tranh, nhiều người trốn thoát đã kể lại câu chuyện của họ.)
- The camp was built to house refugees and escapees. (Trại được xây dựng để chứa những người tị nạn và những người trốn thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"political escapee": người trốn thoát vì lý do chính trị.
- He was granted asylum as a political escapee. (Ông ấy được cấp quyền tị nạn với tư cách là một người trốn thoát chính trị.)
"escapee from justice": người trốn tránh pháp luật, người đang bị truy nã.
- The fugitive was considered a dangerous escapee from justice. (Kẻ đào tẩu bị coi là một người trốn tránh pháp luật nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
Escape (động từ/danh từ): sự trốn thoát; hành động trốn thoát.
- Their daring escape was successful. (Cuộc trốn thoát táo bạo của họ đã thành công.)
Escaper (danh từ): người trốn thoát (cách dùng ít phổ biến hơn "escapee").
- The escaper was caught after two days. (Người trốn thoát đã bị bắt sau hai ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Fugitive: kẻ đào tẩu, người đang chạy trốn.
- Runaway: kẻ bỏ trốn.
- Absconder: người lẩn trốn (thường sau khi phạm tội hoặc trốn nợ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "escapee" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb liên quan đến động từ gốc "escape") - Escape from: trốn thoát khỏi (đâu đó). - He managed to escape from the burning building. (Anh ấy đã tìm cách thoát khỏi tòa nhà đang cháy.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "escapee")
danh từ
- người trốn thoát