escape

/is'keip/
Học thuật
Thân thiện
escape

A small amount of steam escapes from the safety valve on the boiler.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự trốn thoát, sự bỏ trốn: Hành động rời khỏi một nơi giam giữ, kiểm soát hoặc một tình huống nguy hiểm.
    • Lối thoát, phương tiện để thoát ra: Con đường hoặc cách thức để rời đi an toàn.
    • Sự thoát ly (tinh thần): Hoạt động hoặc thứ giúp tâm trí tạm quên đi những lo lắng, căng thẳng trong thực tế.
    • Sự rỉ, sự thoát ra: Việc một chất (như khí, chất lỏng) thoát ra khỏi một thùng chứa.
  2. Động từ:

    • Trốn thoát, thoát ra: Tự giải thoát bản thân khỏi sự giam giữ, kiểm soát hoặc một tình huống nguy hiểm.
    • Tránh được, thoát khỏi: Tránh được một điều khó chịu hoặc nguy hiểm (như hình phạt, tai nạn).
    • Vô tình thốt ra, buột ra: (Về lời nói, âm thanh) được nói ra một cách không chủ ý.
    • Bị quên đi: (Về một ký ức, chi tiết) không còn trong ý thức một thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The prisoner made his escape through a tunnel. ( nhân đã thực hiện cuộc trốn thoát của mình qua một đường hầm.)
    • Reading is my escape from daily stress. (Đọc sách sự thoát ly của tôi khỏi căng thẳng hàng ngày.)
    • There was an escape of gas from the pipe. (Đã sự rỉ khí từ đường ống.)
  • Động từ:

    • The bird escaped from its cage. (Con chim đã trốn thoát khỏi lồng.)
    • He escaped serious injury in the accident. (Anh ấy đã thoát bị thương nặng trong vụ tai nạn.)
    • A sigh escaped her lips. (Một tiếng thở dài buột ra từ môi ấy.)
    • His name escapes me at the moment. (Tên của anh ta bị quên mất trong đầu tôi lúc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a narrow/hairbreadth escape": suýt nữa thì gặp nguy hiểm, may mà thoát được trong gang tấc.

    • He had a narrow escape when the car nearly hit him. (Anh ấy đã một phen thoát chết trong gang tấc khi chiếc xe suýt đâm vào anh.)
  • "escape (someone's) notice/attention": không bị ai đó để ý thấy.

    • No detail escapes her notice. (Không chi tiết nào thoát khỏi sự chú ý của ấy.)
  • "escape route": lộ trình, đường để thoát hiểm.

    • Always identify the escape routes in a new building. (Luôn xác định các lối thoát hiểm trong một tòa nhà mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Escapist (adj, n): tính chất thoát ly thực tế; người tìm cách thoát ly thực tế.

    • He has an escapist attitude towards his problems. (Anh ta thái độ thoát ly thực tế trước các vấn đề của mình.)
  • Escapee (n): người trốn thoát (đặc biệt từ nhà tù).

    • The police are searching for the escapee. (Cảnh sát đang truy tìm người vượt ngục.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự trốn thoát): Getaway, flight, breakout.
  • Động từ (trốn thoát): Flee, run away, break free, get away.
  • Động từ (tránh được): Avoid, evade, elude.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Escape from: Trốn thoát khỏi (một địa điểm hoặc tình huống cụ thể).

    • They managed to escape from the burning building. (Họ đã tìm cách trốn thoát khỏi tòa nhà đang cháy.)
  • Escape to: Trốn đến, chạy đến (một nơi an toàn hoặc để giải trí).

    • We love to escape to the countryside on weekends. (Chúng tôi thích trốn lên vùng nông thôn vào cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
  • "There's no escaping the fact that...": Không thể phủ nhận thực tế ...

    • There's no escaping the fact that we need more funds. (Không thể phủ nhận thực tế chúng ta cần thêm ngân quỹ.)
  • "Make good one's escape": Trốn thoát thành công.

    • The thieves made good their escape before the police arrived. (Những tên trộm đã trốn thoát thành công trước khi cảnh sát tới.)
escape

A small amount of steam escapes from the safety valve on the boiler.

danh từ
  1. sự trốn thoát; phương tiện để trốn thoát, con đường thoát, lối thoát
  2. sự thoát ly thực tế; phương tiện để thoát ly thực tế
  3. (kỹ thuật) sự thoát (hơi...)
  4. cây trồng mọc tự nhiên (không do gieo trồng...)

Idioms

  • to have a narrow (hairbreadth) escape
    suýt nữa thì bị tóm, may mà thoát được
ngoại động từ
  1. trốn thoát, tránh thoát, thoát khỏi
    • to escape death
      thoát chết
    • to escape punishment
      thoát khỏi sự trừng phạt
  2. vô tình buột ra khỏi, thốt ra khỏi (cửa miệng...) (lời nói...)
    • a scream escaped his lips
      một tiếng thét buột ra khỏi cửa miệng anh ta, anh ta buột thét lên
nội động từ
  1. trốn thoát, thoát
  2. thoát ra (hơi...)

Idioms

  • his name had escaped me
    tôi quên bẵng tên anh ta