escape
/is'keip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự trốn thoát, sự bỏ trốn: Hành động rời khỏi một nơi giam giữ, kiểm soát hoặc một tình huống nguy hiểm.
- Lối thoát, phương tiện để thoát ra: Con đường hoặc cách thức để rời đi an toàn.
- Sự thoát ly (tinh thần): Hoạt động hoặc thứ giúp tâm trí tạm quên đi những lo lắng, căng thẳng trong thực tế.
- Sự rò rỉ, sự thoát ra: Việc một chất (như khí, chất lỏng) thoát ra khỏi một thùng chứa.
Động từ:
- Trốn thoát, thoát ra: Tự giải thoát bản thân khỏi sự giam giữ, kiểm soát hoặc một tình huống nguy hiểm.
- Tránh được, thoát khỏi: Tránh được một điều khó chịu hoặc nguy hiểm (như hình phạt, tai nạn).
- Vô tình thốt ra, buột ra: (Về lời nói, âm thanh) được nói ra một cách không chủ ý.
- Bị quên đi: (Về một ký ức, chi tiết) không còn trong ý thức một thời gian.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The prisoner made his escape through a tunnel. (Tù nhân đã thực hiện cuộc trốn thoát của mình qua một đường hầm.)
- Reading is my escape from daily stress. (Đọc sách là sự thoát ly của tôi khỏi căng thẳng hàng ngày.)
- There was an escape of gas from the pipe. (Đã có sự rò rỉ khí từ đường ống.)
Động từ:
- The bird escaped from its cage. (Con chim đã trốn thoát khỏi lồng.)
- He escaped serious injury in the accident. (Anh ấy đã thoát bị thương nặng trong vụ tai nạn.)
- A sigh escaped her lips. (Một tiếng thở dài buột ra từ môi cô ấy.)
- His name escapes me at the moment. (Tên của anh ta bị quên mất trong đầu tôi lúc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a narrow/hairbreadth escape": suýt nữa thì gặp nguy hiểm, may mà thoát được trong gang tấc.
- He had a narrow escape when the car nearly hit him. (Anh ấy đã có một phen thoát chết trong gang tấc khi chiếc xe suýt đâm vào anh.)
"escape (someone's) notice/attention": không bị ai đó để ý thấy.
- No detail escapes her notice. (Không có chi tiết nào thoát khỏi sự chú ý của cô ấy.)
"escape route": lộ trình, đường để thoát hiểm.
- Always identify the escape routes in a new building. (Luôn xác định các lối thoát hiểm trong một tòa nhà mới.)
Biến thể và từ gần giống
Escapist (adj, n): có tính chất thoát ly thực tế; người tìm cách thoát ly thực tế.
- He has an escapist attitude towards his problems. (Anh ta có thái độ thoát ly thực tế trước các vấn đề của mình.)
Escapee (n): người trốn thoát (đặc biệt là từ nhà tù).
- The police are searching for the escapee. (Cảnh sát đang truy tìm người tù vượt ngục.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (sự trốn thoát): Getaway, flight, breakout.
- Động từ (trốn thoát): Flee, run away, break free, get away.
- Động từ (tránh được): Avoid, evade, elude.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Escape from: Trốn thoát khỏi (một địa điểm hoặc tình huống cụ thể).
- They managed to escape from the burning building. (Họ đã tìm cách trốn thoát khỏi tòa nhà đang cháy.)
Escape to: Trốn đến, chạy đến (một nơi an toàn hoặc để giải trí).
- We love to escape to the countryside on weekends. (Chúng tôi thích trốn lên vùng nông thôn vào cuối tuần.)
Thành ngữ liên quan
"There's no escaping the fact that...": Không thể phủ nhận thực tế là...
- There's no escaping the fact that we need more funds. (Không thể phủ nhận thực tế là chúng ta cần thêm ngân quỹ.)
"Make good one's escape": Trốn thoát thành công.
- The thieves made good their escape before the police arrived. (Những tên trộm đã trốn thoát thành công trước khi cảnh sát tới.)
danh từ
- sự trốn thoát; phương tiện để trốn thoát, con đường thoát, lối thoát
- sự thoát ly thực tế; phương tiện để thoát ly thực tế
- (kỹ thuật) sự thoát (hơi...)
- cây trồng mọc tự nhiên (không do gieo trồng...)
Idioms
- to have a narrow (hairbreadth) escapesuýt nữa thì bị tóm, may mà thoát được
ngoại động từ
- trốn thoát, tránh thoát, thoát khỏi
- to escape deaththoát chết
- to escape punishmentthoát khỏi sự trừng phạt
- vô tình buột ra khỏi, thốt ra khỏi (cửa miệng...) (lời nói...)
- a scream escaped his lipsmột tiếng thét buột ra khỏi cửa miệng anh ta, anh ta buột thét lên
nội động từ
- trốn thoát, thoát
- thoát ra (hơi...)
Idioms
- his name had escaped metôi quên bẵng tên anh ta