escapist

/is'keipist/
Học thuật
Thân thiện
escapist

An escapist reads a fantasy novel in a cozy armchair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo chủ nghĩa thoát ly, người tìm cách trốn tránh thực tế: Một người thường xuyên tìm cách trốn tránh những khó khăn, nhàm chán hoặc áp lực của cuộc sống thực tại bằng cách đắm chìm vào thế giới tưởng tượng, giải trí hoặc các hoạt động khác.
    • Người mơ mộng viển vông: Chỉ người xu hướng trốn chạy khỏi thực tế hơn đối mặt giải quyết vấn đề.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was an escapist who preferred the worlds in books to his own mundane life. (Anh ấy một người theo chủ nghĩa thoát ly, thích những thế giới trong sách hơn cuộc sống tầm thường của chính mình.)
    • Some critics call fans of fantasy novels escapists. (Một số nhà phê bình gọi những người hâm mộ tiểu thuyết giả tưởng những kẻ thoát ly thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuộc tính thoát ly (Escapist): Khi được dùng như một tính từ (trong tiếng Anh), từ này mô tả bản chất của thứ đó giúp con người trốn tránh thực tế.
    • She enjoys escapist literature like fantasy and romance. ( ấy thích các tác phẩm văn học mang tính thoát ly như giả tưởng lãng mạn.)
    • Watching movies is his favorite escapist activity. (Xem phim hoạt động thoát ly yêu thích của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Escape (động từ/danh từ): Trốn thoát, sự trốn thoát. Đây gốc từ tạo nên "escapist".
  • Escapism (danh từ): Chủ nghĩa thoát ly, khuynh hướng hoặc hành vi tìm cách trốn tránh thực tế.
    • His constant daydreaming is a form of escapism. (Việc mơ mộng viển vông liên tục của anh ta một hình thức của chủ nghĩa thoát ly.)
Từ đồng nghĩa
  • Dreamer: Kẻ mơ mộng.
  • Fantast: Người sống trong thế giới tưởng tượng.
  • Walter Mitty: (Thành ngữ, từ tên một nhân vật hư cấu) Chỉ người sống trong những giấc mơ anh hùng viển vông để trốn tránh cuộc sống nhàm chán.
Từ trái nghĩa
  • Realist: Người theo chủ nghĩa hiện thực, người thực tế.
  • Pragmatist: Người thực dụng.
Thành ngữ liên quan
  • To live in a fantasy world: Sống trong thế giới ảo tưởng. (Cụm này mô tả hành vi điển hình của một "escapist").
    • Stop living in a fantasy world and face your problems. (Đừng sống trong thế giới ảo tưởng nữa hãy đối mặt với vấn đề của bạn đi.)
escapist

An escapist reads a fantasy novel in a cozy armchair.

danh từ (văn học)
  1. người theo phái thoát ly thực tế

Từ đồng nghĩa