dreamer

/'dri:mə/
danh từ
  1. người mơ mộng vẩn , người mơ tưởng hão huyền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dreamer"

Từ có nhắc đến "dreamer"

dreamer
A young dreamer gazes out the window at the clouds.