escarmouche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cuộc chạm súng, cuộc đụng độ nhỏ: Chỉ một cuộc giao tranh quân sự nhỏ, ngắn và bất ngờ giữa các nhóm lính thám thính hoặc lực lượng nhỏ.
- (Nghĩa bóng) Cuộc tranh cãi, đụng độ nhỏ: Dùng để chỉ một cuộc tranh luận, xung đột bằng lời nói hoặc trên văn bản, mang tính chất gay gắt nhưng có phạm vi hạn chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Une escarmouche a éclaté à la frontière. (Một cuộc chạm súng đã nổ ra ở biên giới.)
- Les deux politiciens ont eu une escarmouche verbale lors du débat. (Hai chính trị gia đã có một cuộc đụng độ bằng lời nói trong cuộc tranh luận.)
- Ce n'était qu'une simple escarmouche, pas une véritable bataille. (Đó chỉ là một cuộc chạm súng nhỏ, không phải một trận chiến thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Escarmouches parlementaires": Cụm từ cố định chỉ những cuộc tranh cãi, đối đầu bằng lời nói trong nghị trường giữa các đảng phái hoặc nghị sĩ.
- La séance a été marquée par des escarmouches parlementaires sur le projet de loi. (Phiên họp được đánh dấu bởi những cuộc chiến nhỏ trong nghị trường về dự luật.)
Biến thể và từ gần giống
- Escarmoucher (động từ, ít dùng): Giao tranh nhỏ, đụng độ nhỏ.
- Accrochage (danh từ giống đực): Cuộc chạm trán, va chạm (có thể là vật lý hoặc tranh cãi). Nghĩa gần với escarmouche.
- Échauffourée (danh từ giống cái): Cuộc ẩu đả, cuộc xô xát ngắn.
Từ đồng nghĩa
- Petit combat: Trận đánh nhỏ.
- Accrochage: Cuộc chạm trán, va chạm.
- Altercation: Cuộc cãi vã, tranh cãi (dùng cho nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
- Ce n'est qu'une escarmouche avant la bataille: (Nghĩa đen: Đó chỉ là một cuộc chạm súng trước trận chiến). Thành ngữ này ám chỉ một sự kiện nhỏ, một dấu hiệu báo trước cho một cuộc xung đột lớn hơn, nghiêm trọng hơn sắp xảy ra.
- Leurs désaccords publics ne sont qu'une escarmouche avant la bataille électorale. (Những bất đồng công khai của họ chỉ là một cuộc chạm súng nhỏ trước cuộc chiến tranh cử.)
danh từ giống cái
- cuộc chạm súng, cuộc đụng độ
- (nghĩa bóng) cuộc chiến nhỏ
- Escarmouches parlementairescuộc chiến nhỏ trong nghị trường