escarmouche

Học thuật
Thân thiện
escarmouche

Une escarmouche éclate entre deux groupes de chevaliers médiévaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cuộc chạm súng, cuộc đụng độ nhỏ: Chỉ một cuộc giao tranh quân sự nhỏ, ngắn bất ngờ giữa các nhóm lính thám thính hoặc lực lượng nhỏ.
    • (Nghĩa bóng) Cuộc tranh cãi, đụng độ nhỏ: Dùng để chỉ một cuộc tranh luận, xung đột bằng lời nói hoặc trên văn bản, mang tính chất gay gắt nhưng phạm vi hạn chế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Une escarmouche a éclaté à la frontière. (Một cuộc chạm súng đã nổ ra ở biên giới.)
    • Les deux politiciens ont eu une escarmouche verbale lors du débat. (Hai chính trị gia đã có một cuộc đụng độ bằng lời nói trong cuộc tranh luận.)
    • Ce n'était qu'une simple escarmouche, pas une véritable bataille. (Đó chỉmột cuộc chạm súng nhỏ, không phải một trận chiến thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Escarmouches parlementaires": Cụm từ cố định chỉ những cuộc tranh cãi, đối đầu bằng lời nói trong nghị trường giữa các đảng phái hoặc nghị sĩ.
    • La séance a été marquée par des escarmouches parlementaires sur le projet de loi. (Phiên họp được đánh dấu bởi những cuộc chiến nhỏ trong nghị trường về dự luật.)
Biến thể từ gần giống
  • Escarmoucher (động từ, ít dùng): Giao tranh nhỏ, đụng độ nhỏ.
  • Accrochage (danh từ giống đực): Cuộc chạm trán, va chạm (có thểvậthoặc tranh cãi). Nghĩa gần với escarmouche.
  • Échauffourée (danh từ giống cái): Cuộc ẩu đả, cuộc xô xát ngắn.
Từ đồng nghĩa
  • Petit combat: Trận đánh nhỏ.
  • Accrochage: Cuộc chạm trán, va chạm.
  • Altercation: Cuộc cãi vã, tranh cãi (dùng cho nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Ce n'est qu'une escarmouche avant la bataille: (Nghĩa đen: Đó chỉmột cuộc chạm súng trước trận chiến). Thành ngữ này ám chỉ một sự kiện nhỏ, một dấu hiệu báo trước cho một cuộc xung đột lớn hơn, nghiêm trọng hơn sắp xảy ra.
    • Leurs désaccords publics ne sont qu'une escarmouche avant la bataille électorale. (Những bất đồng công khai của họ chỉmột cuộc chạm súng nhỏ trước cuộc chiến tranh cử.)
escarmouche

Une escarmouche éclate entre deux groupes de chevaliers médiévaux.

danh từ giống cái
  1. cuộc chạm súng, cuộc đụng độ
  2. (nghĩa bóng) cuộc chiến nhỏ
    • Escarmouches parlementaires
      cuộc chiến nhỏ trong nghị trường

Từ chứa "escarmouche"