escarpé

Học thuật
Thân thiện
escarpé

La pente est très escarpée pour monter à la vieille forteresse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dốc đứng, dựng đứng: Mô tả một bề mặt, địa hình hoặc vật thể độ dốc rất lớn, gần như thẳng đứng, khó leo lên hoặc xuống.
    • (Nghĩa bóng) Hiểm trở, gian nan: Dùng để mô tả một con đường, tình huống hoặc quá trình đầy khó khăn, nguy hiểm thử thách.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):
    • La côte est très escarpée à cet endroit. (Bờ biểnchỗ đó rất dốc đứng.)
    • Ils ont gravir un sentier escarpé pour atteindre le sommet. (Họ đã phải leo lên một con đường mòn dốc đứng để tới đỉnh.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):
    • La voie vers la réussite est souvent escarpée. (Con đường dẫn đến thành công thường gian nan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pente escarpée": Sườn dốc đứng.
    • Attention à la pente escarpée sur votre droite. (Hãy cẩn thận với sườn dốc đứng bên phải của bạn.)
  • "Chemin escarpé": Con đường dốc đứng/gian nan.
    • Le chemin escarpé de la connaissance. (Con đường hiểm trở của tri thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Escarpement (danh từ giống đực): Vách đứng, sườn dốc đứng.
    • Un escarpement rocheux domine la vallée. (Một vách đá dựng đứng nhìn xuống thung lũng.)
  • Raide (tính từ): Dốc, thẳng đứng (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng "escarpé" thường nhấn mạnh hơn về sự hiểm trở).
    • Une pente raide. (Một con dốc thẳng.)
Từ đồng nghĩa
  • À pic: Dựng đứng, thẳng đứng (thường dùng cho vách đá).
  • Abrupt: Dốc đứng, gắt (nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột về độ cao).
  • Accidenté: Gồ ghề, lồi lõm (mô tả địa hình nói chung).
Từ trái nghĩa
  • Plat: Bằng phẳng.
  • Doux: Thoai thoải, êm dịu.
  • Aisé: Dễ dàng, thuận lợi (nghĩa bóng).
escarpé

La pente est très escarpée pour monter à la vieille forteresse.

tính từ
  1. dốc đứng
    • Rives escarpées
      bờ dốc đứng
  2. (nghĩa bóng) hiểm trở, gian nan

Từ chứa "escarpé"