escarpé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dốc đứng, dựng đứng: Mô tả một bề mặt, địa hình hoặc vật thể có độ dốc rất lớn, gần như thẳng đứng, khó leo lên hoặc xuống.
- (Nghĩa bóng) Hiểm trở, gian nan: Dùng để mô tả một con đường, tình huống hoặc quá trình đầy khó khăn, nguy hiểm và thử thách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa đen):
- La côte est très escarpée à cet endroit. (Bờ biển ở chỗ đó rất dốc đứng.)
- Ils ont dû gravir un sentier escarpé pour atteindre le sommet. (Họ đã phải leo lên một con đường mòn dốc đứng để tới đỉnh.)
- Tính từ (nghĩa bóng):
- La voie vers la réussite est souvent escarpée. (Con đường dẫn đến thành công thường gian nan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pente escarpée": Sườn dốc đứng.
- Attention à la pente escarpée sur votre droite. (Hãy cẩn thận với sườn dốc đứng bên phải của bạn.)
- "Chemin escarpé": Con đường dốc đứng/gian nan.
- Le chemin escarpé de la connaissance. (Con đường hiểm trở của tri thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Escarpement (danh từ giống đực): Vách đứng, sườn dốc đứng.
- Un escarpement rocheux domine la vallée. (Một vách đá dựng đứng nhìn xuống thung lũng.)
- Raide (tính từ): Dốc, thẳng đứng (có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng "escarpé" thường nhấn mạnh hơn về sự hiểm trở).
- Une pente raide. (Một con dốc thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- À pic: Dựng đứng, thẳng đứng (thường dùng cho vách đá).
- Abrupt: Dốc đứng, gắt (nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột về độ cao).
- Accidenté: Gồ ghề, lồi lõm (mô tả địa hình nói chung).
Từ trái nghĩa
- Plat: Bằng phẳng.
- Doux: Thoai thoải, êm dịu.
- Aisé: Dễ dàng, thuận lợi (nghĩa bóng).
tính từ
- dốc đứng
- Rives escarpéesbờ dốc đứng
- (nghĩa bóng) hiểm trở, gian nan