escarpement

Học thuật
Thân thiện
escarpement

Un randonneur admire l'escarpement rocheux depuis le sentier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dốc đứng, vách đứng: Chỉ một sườn dốc rất thẳng đứng, thường được tạo thành bởi tự nhiên (như sự xói mòn, đứt gãy địa chất) hoặc nhân tạo (như trong công trình quân sự). Đâymột địa hình độ cao thay đổi đột ngột.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'escarpement de la falaise est dangereux. (Vách đứng của vách núi thật nguy hiểm.)
    • Ils ont construit un fort au sommet de l'escarpement. (Họ đã xây một pháo đài trên đỉnh của vách dốc đứng.)
    • L'érosion a créé un escarpement impressionnant. (Sự xói mòn đã tạo ra một vách dốc đứng ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Escarpement de faille": Vách dốc kiến tạo, chỉ vách dốc được hình thành do hoạt động của đứt gãy địa chất.
    • On observe un escarpement de faille après le séisme. (Người ta quan sát thấy một vách dốc kiến tạo sau trận động đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Escarpe (n.f): Từ có nghĩa tương tự, thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc kiến trúc để chỉ bức tường dốc đứng, thành lũy dốc.
  • Falaise (n.f): Vách núi, vách đá (thường bên bờ biển). Từ này nhấn mạnh vào bản chấtvách đá hơn là độ dốc đứng.
  • Précipice (n.m): Vực thẳm, vực sâu. Nhấn mạnh đến độ sâu sự nguy hiểm của vực hơn là bản thân sườn dốc.
Từ đồng nghĩa
  • Pente raide: Sườn dốc đứng.
  • À-pic: Dốc đứng (thường dùng như tính từ hoặc danh từ).
  • Falaises: Các vách đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "escarpement")

escarpement

Un randonneur admire l'escarpement rocheux depuis le sentier.

danh từ giống đực
  1. dốc đứng, vách đứng

Từ có nhắc đến "escarpement"