escarpolette

Học thuật
Thân thiện
escarpolette

Une petite fille rit en se balançant sur l'escarpolette.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái đu: Một thiết bị giải trí thường được tìm thấysân chơi, công viên hoặc sân vườn, bao gồm một chỗ ngồi (thườngmột tấm ván hoặc ghế) được treo bằng dây thừng hoặc dây xích từ một khung cố định, cho phép người dùng đung đưa qua lại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les enfants se poussent sur l'escarpolette. (Bọn trẻ đang tự đẩy mình trên cái đu.)
    • Nous avons installé une escarpolette dans le jardin. (Chúng tôi đã lắp một cái đu trong vườn.)
    • Elle aime se balancer sur l'escarpolette. ( ấy thích đu đưa trên cái đu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sur l'escarpolette": đang chơi đu, đang ngồi trên đu.

    • Regarde, ton frère est déjà sur l'escarpolette ! (Nhìn kìa, em trai con đãtrên cái đu rồi!)
  • "Pousser quelqu'un à l'escarpolette": đẩy đu cho ai đó.

    • Le père pousse sa fille à l'escarpolette. (Người cha đang đẩy đu cho con gái.)
Biến thể từ gần giống
  • Balançoire (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "cái đu".
  • Portique (danh từ giống đực): khung đu, cấu trúc để treo đu.
Từ đồng nghĩa
  • Balançoire: cái đu (từ thông dụng nhất).
  • Siège suspendu: chỗ ngồi treo (mô tả).
Thành ngữ liên quan
  • Être entre ciel et terre comme sur une escarpolette: Ở giữa trời đất như trên một cái đu. (Diễn tả cảm giác chơi đu hoặc một trạng thái không ổn định, lơ lửng).
    • Avec toutes ces nouvelles, je me sens entre ciel et terre comme sur une escarpolette. (Với tất cả những tin tức này, tôi cảm thấy như đang lơ lửng giữa trời đất.)
escarpolette

Une petite fille rit en se balançant sur l'escarpolette.

danh từ giống cái
  1. cái đu

Từ có nhắc đến "escarpolette"