escarre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Mảng chết hoại: Trong y học, chỉ một vùng da hoặc mô bị chết và khô cứng, thường hình thành trên bề mặt vết thương, vết loét hoặc vùng bị hoại tử do thiếu máu nuôi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a dû retirer l'escarre pour permettre à la plaie de guérir. (Bác sĩ đã phải loại bỏ mảng chết hoại để vết thương có thể lành lại.)
- Les escarres sont une complication fréquente chez les patients alités longtemps. (Các mảng chết hoại là một biến chứng thường gặp ở những bệnh nhân nằm liệt giường lâu ngày.)
- La formation d'une escarre indique une nécrose des tissus. (Sự hình thành một mảng chết hoại cho thấy mô đã bị hoại tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "escarre de décubitus": mảng chết hoại do tì đè (loét tì đè).
- La prévention des escarres de décubitus est essentielle en soins infirmiers. (Việc phòng ngừa loét tì đè là điều cần thiết trong chăm sóc điều dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Escarrification (n.f): Sự tạo thành mảng chết hoại.
- Nécrose (n.f): Sự hoại tử, chết mô.
- Ulcère (n.m): Vết loét.
Từ đồng nghĩa
- Croûte nécrotique: Vảy hoại tử.
- Plaque de nécrose: Mảng hoại tử.
danh từ giống cái
- (y học) mảng chết hoại