escarre

Học thuật
Thân thiện
escarre

Une infirmière nettoie doucement une escarre sur le talon d'un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mảng chết hoại: Trong y học, chỉ một vùng da hoặc bị chết khô cứng, thường hình thành trên bề mặt vết thương, vết loét hoặc vùng bị hoại tử do thiếu máu nuôi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a retirer l'escarre pour permettre à la plaie de guérir. (Bác sĩ đã phải loại bỏ mảng chết hoại để vết thương có thể lành lại.)
    • Les escarres sont une complication fréquente chez les patients alités longtemps. (Các mảng chết hoại là một biến chứng thường gặpnhững bệnh nhân nằm liệt giường lâu ngày.)
    • La formation d'une escarre indique une nécrose des tissus. (Sự hình thành một mảng chết hoại cho thấy đã bị hoại tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "escarre de décubitus": mảng chết hoại do đè (loét đè).
    • La prévention des escarres de décubitus est essentielle en soins infirmiers. (Việc phòng ngừa loét đè là điều cần thiết trong chăm sóc điều dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Escarrification (n.f): Sự tạo thành mảng chết hoại.
  • Nécrose (n.f): Sự hoại tử, chết .
  • Ulcère (n.m): Vết loét.
Từ đồng nghĩa
  • Croûte nécrotique: Vảy hoại tử.
  • Plaque de nécrose: Mảng hoại tử.
escarre

Une infirmière nettoie doucement une escarre sur le talon d'un patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) mảng chết hoại

Từ gần giống