esquire

/is'kwaiə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngài: Một danh xưng lịch sự, thường được viết tắt là "Esq.", đặt sau họ tên của một người đàn ông, đặc biệt trong phần địa chỉ trên thư từ trang trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Adressez votre courrier à : Monsieur Pierre Durand, Esq. (Hãy gửi thư của ông tới: Ngài Pierre Durand.)
    • Sur l'enveloppe, on peut lire "John Smith, Esquire". (Trên phong bì, người ta có thể đọc "Ngài John Smith".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esq." như một từ viết tắt: Trong văn viết chính thức, đặc biệttrong các tài liệu pháphoặc thư từ kinh doanhmột số quốc gia, "Esq." thường được sử dụng thay cho "Esquire".
    • Le document était adressé à Robert Brown, Esq. (Tài liệu được gửi tới Ngài Robert Brown.)
Biến thể từ gần giống
  • Monsieur (M.): Thưa ngài, quý ngài (một danh xưng phổ biến chung chung hơn trong tiếng Pháp, đặt trước họ).
  • Maître (Me.): Luật sư (một danh xưng chuyên nghiệp dùng cho luật sưPháp một số nước nói tiếng Pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Messire: Ngài, lão gia (một danh xưng cổ, trang trọng, ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
  • Monsieur: Ngài, quý ông (danh xưng phổ biến).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "esquire" nguồn gốc từ tiếng Anh được sử dụng trong tiếng Pháp chủ yếu trong ngữ cảnh quốc tế hoặc khi tham chiếu đến phong tục của các nước nói tiếng Anh (như Anh, Mỹ). Trong tiếng Pháp, danh xưng "Monsieur" (viết tắt M.) đặt trước tênphổ biến hơn.
  • Trong tiếng Anh, "Esquire" (Esq.) ban đầu chỉ tầng lớp quý tộc nhỏ hoặc các ứng viên cho tước hiệp sĩ, nhưng ngày nay chủ yếu được dùng như một danh xưng lịch sự cho nam giới, đặc biệt trong ngành luật.
danh từ giống đực
  1. (viết tắt Esq.) ngài (viết sau tên họ, trong địa chỉ để trên thư)

Từ gần giống