oscar
/'ɔskə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giải thưởng điện ảnh: Giải thưởng danh giá nhất của Viện Hàn lâm Khoa học và Nghệ thuật Điện ảnh Hoa Kỳ, được trao hàng năm cho các cá nhân và tác phẩm xuất sắc trong ngành công nghiệp điện ảnh.
- (Nghĩa rộng) Giải thưởng: Có thể dùng để chỉ một giải thưởng cao quý, danh giá trong một lĩnh vực nào đó, lấy theo tên gọi của giải thưởng điện ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce film a remporté trois Oscars. (Bộ phim này đã giành được ba giải Oscar.)
- Elle rêve de gagner un Oscar de la meilleure actrice. (Cô ấy mơ ước giành được một giải Oscar cho nữ diễn viên chính xuất sắc nhất.)
- C'est l'Oscar de la gastronomie dans notre région. (Đó là giải thưởng cao quý nhất về ẩm thực trong vùng của chúng tôi - dùng theo nghĩa rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être nominé aux Oscars" hoặc "être nommé aux Oscars": được đề cử giải Oscar.
- Le réalisateur a été nominé aux Oscars pour la première fois. (Đạo diễn lần đầu tiên được đề cử giải Oscar.)
"la cérémonie des Oscars": lễ trao giải Oscar.
- Des millions de personnes regardent la cérémonie des Oscars chaque année. (Hàng triệu người xem lễ trao giải Oscar mỗi năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Oscarisé, e (adj): (tác phẩm, nghệ sĩ) đã từng đoạt giải Oscar.
- Un acteur oscarisé. (Một nam diễn viên từng đoạt giải Oscar.)
Từ đồng nghĩa
- Academy Award: Giải thưởng của Viện Hàn lâm (tên chính thức của giải Oscar).
- Statuette: Tượng nhỏ (chỉ bức tượng mạ vàng mà người đoạt giải nhận được).
Thành ngữ liên quan
- "C'est l'Oscar du mauvais goût.": Đó là "giải nhất" về sự kém sang, thiếu tinh tế. (Cách nói mỉa mai, ý chỉ điều gì đó rất tệ).
- Cette décoration criarde, c'est l'Oscar du mauvais goût. (Cách trang trí lòe loẹt đó đúng là "giải nhất" về sự kém thẩm mỹ.)
danh từ giống đực
- giải thưởng điện ảnh
- (nghĩa rộng) giải thưởng