eschatology
/,eskə'tɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyết mạt thế: Một nhánh của thần học nghiên cứu về những sự kiện cuối cùng, số phận tối hậu của nhân loại và thế giới, như cái chết, sự phán xét cuối cùng, thiên đường và địa ngục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The professor's lecture on eschatology explored different religious views about the end of the world. (Bài giảng của giáo sư về thuyết mạt thế đã khám phá các quan điểm tôn giáo khác nhau về sự kết thúc của thế giới.)
- Christian eschatology often focuses on the Second Coming of Christ. (Thuyết mạt thế của Cơ Đốc giáo thường tập trung vào sự tái lâm của Chúa Kitô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Political eschatology": Có thể dùng để chỉ các học thuyết hoặc niềm tin về một sự chuyển đổi tối hậu hoặc kết thúc trong trật tự chính trị-xã hội.
- Some revolutionary ideologies contain elements of political eschatology. (Một số hệ tư tưởng cách mạng chứa đựng các yếu tố của thuyết mạt thế chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Eschatological (adj): thuộc về thuyết mạt thế.
- The book presents an eschatological vision of a new heaven and earth. (Cuốn sách trình bày một tầm nhìn mạt thế về trời mới đất mới.)
Từ đồng nghĩa
- Doctrine of last things: Giáo lý về những điều cuối cùng (cụm từ diễn giải nghĩa).
- Teleology (trong một số ngữ cảnh triết học): Học thuyết về mục đích luận hoặc sự kết thúc có chủ đích, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
danh từ
- (tôn giáo) thuyết mạt thế